Worksheetsbảng 1 tiếng anh sách 11 từ vựng
Total questions: 16
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
abroad
a)
thấm ,hút
b)
phòng ở
c)
ở nước ngoài
d)
phân tích
2.
absorb
a)
trường đại học
b)
phân tích
c)
ở nước ngoài
d)
thấm ,hút
3.
analytical
a)
thấm , hút
b)
trường đại học
c)
phân tích
d)
hiển nhiên
4.
awareness
a)
lý do
b)
sự nhận thức, hiểu biết
c)
bản thân
d)
phân tích
5.
achieve
a)
đạt được
b)
phòng ở
c)
quan tâm
d)
lo lắng
6.
phòng ở
(a)
7.
thuộc về khảo cổ học
(a)
8.
kì thi tú tài
a)
bachelor
b)
authetic
c)
baccalaureate
d)
be attributed to
9.
boost
a)
đấy mạnh, nâng lên
b)
đẹp đến ngỡ ngàng
c)
giam giữ lại
d)
chôn vùi
10.
lưu lại, giam giữ lại
(a)
11.
thảm họa
a)
cave
b)
citadel
c)
ban
d)
catastrophic
12.
carboon footprink
a)
mở rộng , nới rộng
b)
đồ ăn cấp thiết
c)
lượng khí co2 thải ra
13.
citadel
a)
thành trì
b)
thảm họa
c)
nguyên tắc
d)
quy tắc
14.
thật, thực
a)
achieve
b)
authentic
c)
bachelor
d)
campus
15.
khu trường sở, sân bãi ( của trường địa học, trung học..)
(a)
16.
broaden
a)
đẩy lên
b)
mở rộng, nới rộng
c)
chôn vùi
d)
khí quyển
100 %
