wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 26

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

見ます

a)

kiểm tra

b)

tìm, tìm kiếm

c)

chậm, muộn

d)

kịp

2.

診ます

a)

khám bệnh

b)

tìm

c)

chậm, muộn

d)

kịp

3.

さがします

a)

tìm, tìm kiếm

b)

xem, khám bệnh

c)

chậm, muộn

d)

kịp

4.

おくれます

a)

xem, khám

b)

tìm, tìm kiếm

c)

chậm, muộn

d)

kịp

5.

まにあいます

a)

xem, khám bệnh

b)

tìm, tìm kiếm

c)

chậm, muộn

d)

kịp

6.

やります

a)

làm

b)

tham gia, dự

c)

đăng ký

d)

chậm, muộn

7.

さんかします

a)

làm

b)

tham gia, dự

c)

đăng ký

d)

kịp

8.

もうしこみます

a)

tìm, tìm kiếm

b)

kịp

c)

tham gia, dự

d)

đăng ký

9.

つごうがいい

a)

có thời gian, thuận tiện

b)

không có thời gian, bận, không thuận tiện

c)

cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe

d)

cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt

10.

つごうがわるい

a)

có thời gian, thuận tiện

b)

không có thời gian, bận, không thuận tiện

c)

cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe

d)

cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt

11.

きぶんがいい

a)

có thời gian, thuận tiện

b)

không có thời gian, bận, không thuận tiện

c)

cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe

d)

cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt

12.

きぶんがわるい

a)

có thời gian, thuận tiện

b)

không có thời gian, bận, không thuận tiện

c)

cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe

d)

cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt

13.

しんぶんしゃ

a)

công ty phát hành báo, tòa soạn báo

b)

judo

c)

hội thi thể thao

d)

địa điểm

14.

じゅうどう

a)

công ty phát hành báo, tòa soạn báo

b)

judo

c)

hội thi thể thao

d)

địa điểm

15.

うんどうかい

a)

hội thi thể thao

b)

địa điểm

c)

tình nguyện viên

d)

công ty phát hành báo, tòa soạn báo

16.

ばしょ

a)

địa điểm

b)

tình nguyện viên

c)

hội thi thể thao

d)

judo

17.

ボランティア

a)

tình nguyện viên

b)

hội thi thể thao

c)

địa điểm

d)

nhân viên ngân hàng

18.

こんど

a)

lần tới

b)

lần này

c)

khá, tương đối

d)

trực tiếp

19.

ずいぶ

a)

lần tới

b)

lần này

c)

khá, tương đối

d)

trực tiếp

20.

ちょくせつ

a)

trực tiếp

b)

khá, tương đối

c)

lần tới

d)

lần này

21.

いつでも

a)

lúc nào cũng

b)

ở đâu cũng

c)

ai cũng

d)

cái gì cũng

22.

どこでも

a)

lúc nào cũng

b)

ở đâu cũng

c)

ai cũng

d)

cái gì cũng

23.

だれでも

a)

lúc nào cũng

b)

ở đâu cũng

c)

ai cũng

d)

cái gì cũng

24.

なんでも

a)

lúc nào cũng

b)

ở đâu cũng

c)

ai cũng

d)

cái gì cũng

25.

こんな

a)

như thế này

b)

như thế đó

c)

như thế kia

d)

như thế nào

26.

そんな

a)

như thế này

b)

như thế đó

c)

như thế kia

d)

như thế nào

27.

あんな

a)

như thế này

b)

như thế đó

c)

như thế kia

d)

như thế nào

28.

片付きます

a)

được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng

b)

đổ rác

c)

liên lạc

d)

cháy được

29.

ごみ

a)

rác

b)

nơi để

c)

bên cạnh

d)

cái chai