wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trang

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

上网

a)

Lên mạng

b)

Xem phim

c)

Mượn sách

d)

hiện tại

2.

a)

bây giờ

b)

cùng

c)

lên mạng

d)

mượn

3.

常常

a)

thường

b)

hay

c)

thường thường

4.

复习

a)

ôn tập

b)

chuẩn bị bài

c)

học tập

d)

chơi

5.

email

a)

课文

b)

c)

伊妹儿

d)

练习

6.

Tài liệu

a)

资料

b)

公园

c)

安静

d)

宿舍

7.

yên tĩnh

a)

热闹

b)

现在

c)

安静

d)

超市

8.

Luyện Tập

a)

练习

b)

c)

总是

d)

收发

9.

收发

a)

Nhận gửi

b)

Gửi nhận

c)

Email

d)

Ti vi

10.

电视剧

a)

Phim tình cảm

b)

Phim

c)

Phim truyền hình

d)

Ti vi

11.

phim

a)

电视剧

b)

电影

c)

音乐

d)

电视台

12.

từ mới

a)

生词

b)

词典

c)

电影

d)

13.

buổi tối

a)

上午

b)

晚上

c)

中午

d)

下午

14.

宿舍

a)

kí túc xá

b)

công viên

c)

siêu thị

d)

lên mạng

15.

这是哪儿?

a)

教学楼

b)

宿舍

c)

书店

d)

图书馆

16.

Đâu là câu đáp lại của câu "对不起"

a)

不客气

b)

没关系

c)

谢谢

d)

不用谢

17.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán dưới đây:

现在

a)

xiànzài

b)

xiānzài

c)

xiānzāi

d)

xiànzāi

18.

"Vay, mượn" tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

19.

"Lên mạng tìm tài liệu" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

上网查资料

b)

网上查资料

c)

上网借资料

d)

上网资料

20.

“晚上”là gì?

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Buổi chiều

21.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

ānjìng

a)

安静

b)

现在

c)

时候

d)

或者

22.

Chọn đáp án cho câu hỏi sau:

你跟我一起去,好吗?

a)

好吧。

b)

好了。

c)

我吃了。

d)

我走了。

23.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

明天晚上你······我一起去,好吗?

a)

b)

c)

d)

24.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

星期天他······在宿舍做练习。

a)

b)

c)

d)

25.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 一起 / 星期天 / 跟 / 去 / 我妈妈 / 东西 / 买 / 超市

a)

星期天我跟我妈妈一起去超市买东西。

b)

星期天我跟我妈妈去一起超市买东西。

c)

星期天我去超市跟我妈妈一起买东西。

d)

星期天我跟一起我妈妈去超市买东西。

26.

Tìm hình ảnh: 图书馆

a)
b)
c)
d)
27.

Tìm lỗi sai trong câu sau:

我有 二本 汉语词典

A B C

a)

A

b)

B

c)

C

28.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống:

我去...换钱。

a)

银行

b)

邮局

c)

图书馆

d)

饭店

29.

"Buổi sáng" tiếng Trung là gì?

a)

上午

b)

下午

c)

晚上

d)

中午

30.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.

a)

我要去银行换钱。

b)

我要去邮局换钱。

c)

我要去学校换钱。

d)

我要去银行取钱。