NEW
Font size
Worksheetstrang
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
上网
Lên mạng
Xem phim
Mượn sách
hiện tại
借
bây giờ
cùng
lên mạng
mượn
常常
thường
hay
thường thường
复习
ôn tập
chuẩn bị bài
học tập
chơi
课文
走
伊妹儿
练习
Tài liệu
资料
公园
安静
宿舍
yên tĩnh
热闹
现在
安静
超市
Luyện Tập
练习
走
总是
收发
收发
Nhận gửi
Gửi nhận
Ti vi
电视剧
Phim tình cảm
Phim
Phim truyền hình
Ti vi
phim
电视剧
电影
音乐
电视台
từ mới
生词
词典
电影
书
buổi tối
上午
晚上
中午
下午
宿舍
kí túc xá
công viên
siêu thị
lên mạng
这是哪儿?
教学楼
宿舍
书店
图书馆
Đâu là câu đáp lại của câu "对不起"
不客气
没关系
谢谢
不用谢
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán dưới đây:
现在
xiànzài
xiānzài
xiānzāi
xiànzāi
"Vay, mượn" tiếng Trung là gì?
借
走
查
收
"Lên mạng tìm tài liệu" tiếng Trung nói như thế nào?
上网查资料
网上查资料
上网借资料
上网资料
“晚上”là gì?
Buổi tối
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
ānjìng
安静
现在
时候
或者
Chọn đáp án cho câu hỏi sau:
你跟我一起去,好吗?
好吧。
好了。
我吃了。
我走了。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
明天晚上你······我一起去,好吗?
跟
常
借
走
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
星期天他······在宿舍做练习。
总
跟
借
发
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
我 / 一起 / 星期天 / 跟 / 去 / 我妈妈 / 东西 / 买 / 超市
星期天我跟我妈妈一起去超市买东西。
星期天我跟我妈妈去一起超市买东西。
星期天我去超市跟我妈妈一起买东西。
星期天我跟一起我妈妈去超市买东西。
Tìm hình ảnh: 图书馆
Tìm lỗi sai trong câu sau:
我有 二本 汉语词典。
A B C
A
B
C
Chọn đáp án điền vào chỗ trống:
我去...换钱。
银行
邮局
图书馆
饭店
"Buổi sáng" tiếng Trung là gì?
上午
下午
晚上
中午
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.
我要去银行换钱。
我要去邮局换钱。
我要去学校换钱。
我要去银行取钱。
