wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 24

Total questions: 18

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

くれます

a)

trả tiền

b)

đi,mặc

c)

uống

d)

cho,tặng

2.

ひっこし ( 引っ越 し )

a)

hữu ích

b)

sự chuyển nhà

c)

sự chuẩn bị

d)

sờ, chạm vào

3.

giới thiệu,

a)

あんないします (案内します)

b)

つれていきます (連れて行きます)

c)

せつめいします (説明します)

d)

しょうかいします (紹介します

4.

giải thích, trình

a)

あんないします (案内します)

b)

しょうかいします (紹介します)

c)

せつめいします (説明します)

d)

つれていきます (連れて行きます)

5.

ホームステイ

a)

siêu thị

b)

homestay

c)

nhà hàng

d)

cửa hàng tiện lợi

6.

おじいさん / おじいちゃん

a)

ông nội, ông ngoại

b)

bà nội, bà ngoại

c)

anh trai

d)

bố

7.

dẫn(một ai đó) đi

a)

つれてきます (連れて来ます)

b)

おくります (送ります)

c)

つれていきます (連れて行きます)

d)

あんないします (案内します)

8.

bà nội, bà ngoại

a)

おねえちゃん

b)

おにいちゃん

c)

おじいさん / おじいちゃん

d)

おばあさん / おばあちゃん

9.

あんないします (案内します)

a)

chữa, sửa

b)

hướng dẫn, giới thiệu, dẫn đường

c)

tiễn(một ai đó)

d)

giải thích,trình bày

10.

dẫn (một ai đó đến)

a)

持って行きます(もっていきます)

b)

つれていきます (連れて行きます)

c)

つれてきます (連れて来ます)

d)

持って来ます(もってきます)

11.

なおします (直します)

a)

trở thành, trở lên

b)

chữa, sửa

c)

chữa bệnh

d)

giới thiệu

12.

tiễn (một ai đó)

a)

およぎます(泳ぎます)

b)

おしえます(教えま))

c)

おします(押します)

d)

おくります (送ります)

13.

chuẩn bị

a)

じゅんび

b)

じぶん

c)

いけん

d)

じぶんで

14.

母の日

a)

ngày lễ

b)

ngày của bố

c)

ngày của mẹ

d)

ngày tốt nghiệp

15.

じぶんで ( 自分で )

a)

nửa giờ

b)

nhờ

c)

tự(mình)

d)

phân chia

16.

[お]かし ( [お]菓子 )

a)

bánh kẹo

b)

ô,dù

c)

kem

d)

bim bim

17.

ほかに

a)

ngoài ra,bên cạnh đó

b)

ở giữa

c)

bên trong

d)

ví dụ

18.

toàn bộ, tất cả

a)

ぜんぜん

b)

あまり

c)

ぜんぶ

d)

だいだい