wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng trung t35

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

马马虎虎

(a)  

2.

衣服

(a)  

3.

雨伞

(a)  

4.



(a)  

5.

香水

(a)  

6.



(a)  

7.

大学

(a)  

8.

觉得

(a)  

9.

同学

(a)  

10.

秘书

(a)  

11.

教授

(a)  

12.

Lưu học sinh

(a)  

13.

văn phòng làm việc

(a)  

14.

gần đây, dạo này

(a)  

15.

khai giảng

(a)  

16.

giám đốc

(a)  

17.

lá trà

(a)  

18.

bạn cùng phòng

(a)  

19.

hiệu trưởng

(a)  

20.

hoan nghênh

(a)  

21.

我是越南人?

a)

b)

不是,我是中国人

c)

我是美国人

22.

手机是什么?

a)

Name

b)

Phone

c)

Cake

d)

Birthday

23.

我们有1职员,2学生吗?

a)

b)

不是

24.

今天天气怎么样?

a)

今天天气很好

b)

今天天气不冷不热

c)

今天天气很热,是晴天

d)

今天天气很舒服

25.

你们会写,说,听,读汉语吗?

a)

我不会

b)

我会

26.

你们喜欢吃越南菜?

a)

我很喜欢

b)

我也喜欢中国菜

27.

今天是几月几号?

a)

今天是八月十六号,星期二

b)

今天是三月久号,星期三

c)

今天十五月十一号,星期二

d)

Ấn vào đây mng ơi em k xoá đc câu này

28.

时候,洗澡,半,早上,起床?

a)

thức dậy, thời gian, tắm rửa, sáng sớm, rưỡi

b)

Thời gian, tắm rửa, rưỡi, sáng sớm, thức dậy

c)

Tắm rửa, thức dậy, rưỡi, sáng sớm, thời gian

29.

Buổi tối 8 giờ tôi về nhà, tắm rửa, nghỉ ngơi. 12 giờ tôi đi ngủ

(a)  

30.

牛奶,块,瓶,再,鸡蛋 ?

a)

Sữa bò, trứng gà, thêm, chai, đồng

b)

Sữa bò, trứng gà, đồng, thêm, chai

c)

Sữa bò, đồng, chai, trứng gà, thêm

d)

Sữa bò, đồng, chai, thêm, trứng gà

31.

choose the correct pronounce of 水果,便宜,苹果,慢

a)

shui guo, man, pian yi, ping guo

b)

Shui guo, pian yi, man, ping guo

c)

Shui guo, pian yi, ping guo, man

32.

现在是什么季节?

a)

冬天

b)

夏天

c)

秋天

d)

春天

33.

这是什么季节?

a)

夏天

b)

春天

c)

冬天

d)

春天

34.

我很喜欢这个季节。你们知道这是什么季节呢?

a)

我不知道

b)

知道。这是冬天

c)

知道。这是春天

d)

知道。这是秋天

e)

知道。这是夏天

35.

河内...很舒服

a)

秋天

b)

冬天

c)

夏天

d)

春天