Font size
WorksheetsTiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第三课
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
"Đồng hồ đeo tay" trong tiếng Trung là?
手表
电视
空调
桌子
Dịch câu sau: "Chiếc đồng hồ này bao nhiêu tiền?"
这块手表是你的吗?
这块手表多少钱?
这快手表多少钱?
这快手表是你爸爸的吗?
今天______牛奶的来了,______报纸的没来。
送
交
给
Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:
水
水果汁
可乐
牛奶
外边下大雨,他们都在______里呢。
丈夫
房间
颜色
左边
Viết phiên âm của từ sau: 旁边
pángbiān
fángbiān
fángbiàn
pángbiàn
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn thích màu gì nhất?"
你最喜欢什么颜色?
你喜欢什么颜色?
你最喜欢怎么颜色?
你最喜欢哪颜色?
Sắp xếp câu sau:
我/老师/一下/问/。
(a)
Thời tiết hôm nay thật đẹp.
今天天气______好!
比较
很
真
不
"红色" là màu gì?
Màu đỏ
Màu hồng
这是谁的房间?
这是我和我丈夫的房间。
这个房间真漂亮。
这不是我的房间。
你女儿的房间真漂亮。
A:这里有几个杯子,哪个是你的?
B:________________________。
我看不见你的杯子。
左边哪个红色的是我的。
我喜欢红色的杯子。
他送给我一个杯子。
"Tôi không quen biết hai người phía trước kia."
我不认识前边那的两个人。
我不认识前边的那二个人。
我不认识前边的那两个人。
我不认识前边那的二个人。
Sử dụng cụm từ chữ 的 (“的” 字短语) viết lại câu sau:
这个杯子是昨天买的杯子。
(a)
"Máy tính ở trên bàn, bàn ở bên cạnh giường."
电脑在桌子上,桌子在床旁边。
电脑在椅子上,椅子在床旁边。
电脑在桌子上,桌子在床左边。
电脑在椅子上,椅子在床左边。
