wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 17

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

正在

a)

zhèngzài

b)

zhēngzài

c)

zhèngzāi

d)

zhēngzāi

2.

"Ghi âm" tiếng trung là gì?

a)

录音

b)

音乐

c)

文化

d)

体育

3.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

口语

a)

kǒuyǔ

b)

kóuyǔ

c)

kòuyǔ

d)

kóuyú

4.

"Môn văn hóa" tiếng Trung viết như nào?

a)

文化课

b)

体育课

c)

阅读课

d)

综合课

5.

Chọn đáp án chính xác:

我出来的时候,············。

a)

他正在读课文呢。

b)

他读课文呢。

c)

他常骑摩托车去上课。

d)

他喜欢听音乐。

6.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

晚上 / 常常 / 听 / 课文录音 / 我 / 练习 / 或者 / 做

a)

晚上我常常做练习或者听课文录音。

b)

晚上常常我做练习或者听课文录音。

c)

晚上我常常做练习或者听录音课文。

d)

我常常晚上做练习或者听课文录音。

7.

Chọn đáp án chính xác:

明天他们·······飞机去。

a)

b)

c)

d)

8.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

最近

a)

zuìjìn

b)

zuījìn

c)

zuījīn

d)

zuìjīn

9.

Lượng từ của xe cộ là gì?

a)

b)

c)

d)

10.

这是什么颜色?

a)

黑色

b)

白色

c)

红色

d)

蓝色

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你吃馒头还是吃······?

a)

饺子

b)

汉字

c)

咖啡

d)

啤酒

12.

这是什么词典

a)

英汉词典

b)

汉越词典

c)

汉英词典

d)

越汉词典

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống :

上个........你们去公园是吗?  

a)

b)

明天

c)

今天

d)

星期四

14.

她在做什么呢?

a)

她在跳舞呢。

b)

她在睡觉呢。

c)

她在唱歌呢。

d)

她在看书呢。

15.

Trả lời câu hỏi : 我们怎么去学校?

a)

我们坐车去吧。

b)

我们在上课呢。

c)

你们一起去吧。

d)

我们去学校骑车。

16.

Chọn câu trả lời đúng

下午你跟我一起去,怎么样?

a)

对,去买书。

b)

是呀,王老师叫我综合课。

c)

不行,下午我有事了。

d)

我找张东的办公室。

17.

她在哪儿?

a)

书店

b)

商店

c)

咖啡店

d)

饭店

18.

他们在上什么课?

a)

听力课

b)

体育课

c)

文化课

d)

阅读课

19.

明天他们.......飞机来。

a)

b)

c)

d)

20.

你找我有什么......?

a)

b)

音乐

c)

d)

21.

晚上我......看电视。

a)

还是

b)

常常

c)

聊天

d)

或者

22.

他什么......去超市?

a)

b)

c)

时候

d)

录音

23.

他在做什么?

a)

上网

b)

买东西

c)

游泳

d)

喝茶

24.

 

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Lúc anh ấy đến tìm tôi, tôi đang nghe nhạc Trung Quốc."

a)

他来找我的时候,我正在听中国音乐。

b)

他来找我时候,我正在听中国音乐。

c)

时候他来找我,我正在听中国音乐。

d)

他来找我的时候,我听中国音乐。

25.

明天你......我一起去,怎么样?

a)

b)

c)

d)