Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第四课
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
"Sinh nhật vui vẻ!" tiếng Trung là gì?
(a)
2.
Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:
a)
中午
b)
早上
c)
下午
d)
晚上
3.
"Nghe điện thoại" tiếng Trung là?
a)
接电话
b)
打电话
4.
Sắp xếp từ 一下 vào vị trí thích hợp:
晚上 (A) 我 (B) 问 (C) 儿子 (D)。
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
5.
你是什么时候开始踢足球的?
a)
我十一岁的时候开始打篮球。
b)
我非常喜欢踢足球。
c)
我十岁的时候开始踢足球。
d)
我不喜欢踢足球。
6.
Cách hỏi "Bao lâu?"
a)
多长时间
b)
多大
c)
多高
d)
多少时间
7.
Sắp xếp câu sau:
他/工作/帮/的/介绍/我/是/这个。
(a)
8.
"Hơn 2 năm" trong tiếng Trung là?
a)
两年多
b)
两多年
c)
二年多
d)
二多年
9.
Viết lại câu sau với cấu trúc nhấn mạnh 是……的:
妈妈做晚饭。
(a)
10.
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Thầy Vương đã về nhà rồi."
(a)
11.
A:他在那儿工作多长时间了?
B:__________________________。
a)
已经三年了。
b)
他不认识我。
c)
他不喜欢工作。
d)
我们是大学同学。
12.
这本书是我写的,我是20岁的______开始写书的。
a)
时候
b)
时间
c)
介绍
d)
非常
13.
我身体不好,不能去学校,你______我给王老师打个电话吧。
a)
给
b)
接
c)
介绍
d)
帮
14.
Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:
a)
介绍
b)
打电话
c)
做饭
d)
买东西
15.
你问一下爸爸什么时候去踢足球。
问:爸爸要踢足球。
a)
对 True
b)
错 False
Reset
