wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary 01

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

fine (n)

a)

tiền phạt

b)

tiền tàu xe

c)

sư phạm

d)

tiền lương

2.

fare (n)

a)

tiền lương

b)

tiền tàu xe

c)

tiền phạt

d)

tiền nợ

3.

pedagogy (n) /ˈpedəɡɒdʒi/

a)

kinh tế

b)

kiến trúc

c)

sư phạm

d)

ngôn ngữ

4.

implement (v)

a)

giải quyết

b)

thực hiện

c)

thử việc

d)

dễ gần

5.

address (v)

a)

địa chỉ

b)

giải quyết

c)

lạc đường

d)

ưu tiên

6.

pose (v) /pəʊz/

a)

đặt ra thách thức, vấn đề

b)

tuyển dụng

c)

có trách nhiệm

d)

chụp ảnh

7.

probation (n) /prəˈbeɪʃn/

a)

tuyển dụng

b)

văn phòng

c)

linh hoạt

d)

thử việc

8.

recruitment (n) /rɪˈkruːtmənt/

a)

tuyển dụng

b)

thử việc

c)

thử nghiệm

d)

nỗ lực

9.

proximately (adv)

a)

xấp xỉ, gần

b)

gần đây

c)

ngày nay

d)

dường như

10.

well-liked (adj)

a)

rất tốt

b)

được yêu mến

c)

hứng thú với

d)

lỗi lạc, kiệt xuất

11.

headteacher (n)

a)

hiệu trưởng

b)

đầu giáo viên :)))

c)

hiệu phó

d)

thầy Thế Anh :3

12.

approachable (adj)

a)

dễ gần

b)

tiếp cận

c)

khó gần

d)

đáng ghét

13.

CLOSET meaning

impolite (adj)

a)

rude

b)

polite

c)

kind

d)

beautiful

14.

prioritise (v) /praɪˈɒrətaɪz/

a)

ưu tiên

b)

tham vọng

c)

linh hoạt

d)

thực tế

15.

làm nản lòng (v)

/frʌˈstreɪtɪŋ/

a)

frustrating

b)

fructoso

c)

fresh

d)

ftu

16.

naughty (adj)

a)

tinh nghịch

b)

ngổ ngáo

c)

ngoan ngoãn

d)

dễ gần

17.

motivated (adj)

a)

có động lực

b)

không có động lực

c)

có trách nhiệm

d)

nghĩa vụ

18.

responsible (adj)

a)

có trách nhiệm

b)

vô trách nhiệm

c)

dễ gần

d)

linh hoạt

19.

flexible (adj)

a)

linh hoạt

b)

dễ mến

c)

bất lịch sự

d)

quý's tộc's

20.

duty (n)

a)

nghĩa vụ

b)

nghề nghiệp

c)

ý định

d)

nhấn mạnh

21.

profession (n)

a)

nghề nghiệp

b)

chuyên nghiệp

22.

shop assistant (n)

a)

nhân viên bán hàng

b)

giám đốc

c)

phó giám đốc

d)

thư ký

23.

pricipal (n)

a)

hiệu trưởng

b)

hiệu phó

c)

Thuấn

d)

thầy Thế Anh :3

24.

intention (n)

a)

ước mơ

b)

ý định

c)

tham vọng

d)

nghĩa vụ

25.

ambition (n)

a)

tham vọng

b)

thực tế

c)

nghề nghiệp

d)

lương hưu

26.

realistic (adj)

a)

thực tế

b)

hão huyền

c)

nhấn mạnh

d)

bắt buộc

27.

pension (n)

a)

lương hưu

b)

tiền phạt

c)

tiền tàu xe

d)

tiền tuyến

28.

workforce (n)

a)

lực lượng lao động

b)

đồng nghiệp

c)

giám đốc

d)

chỗ làm việc

29.

crisis (n)

a)

cuộc khủng hoảng

b)

hoàn thành, đạt được

c)

kinh nghiệm

d)

tạm thời

30.

emphasise (v)

a)

nhấn mạnh

b)

làm nản lòng

c)

đối mặt

d)

đảm bảo

31.

fulfill (v)

a)

hoàn thành, đạt được

b)

tạm thời

c)

bắt buộc

d)

lấp đầy

32.

fulfill (v)

a)

hoàn thành, đạt được

b)

tạm thời

c)

bắt buộc

d)

lấp đầy