WorksheetsUnit 19 L2
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
mong đợi (HT-QK)
(a)
2.
hào hứng, phấn khích
(a)
3.
ở giữa
(a)
4.
ở giữa hồ
(a)
5.
thăm, viếng (hiện tại - quá khứ)
(a)
6.
hướng bắc
(a)
7.
cái sân
(a)
8.
hướng đông
(a)
9.
thú vị
(a)
10.
hướng nam
(a)
11.
hướng tây
(a)
12.
yên lặng, yên tĩnh
(a)
13.
Bạn muốn ghé thăm nơi nào, chợ Bến Thành hay nhà hát Thành Phố?
(a)
14.
thu hút, hấp dẫn
(a)
15.
đảo
(a)
16.
đẹp
(a)
17.
chùa
(a)
18.
thân thiện
(a)
19.
chán
(a)
20.
ngon, thơm ngon
(a)
21.
đền, miếu
(a)
22.
bức tượng
(a)
23.
Bạn nghĩ gì về Vịnh Hạ Long?
(a)
24.
Nó thú vị hơn tôi đã mong đợi.
(a)
25.
cầu
(a)
100 %
