Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh 4

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
a)

buổi sáng (trước buổi trưa)

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều tối (sau buổi trưa)

d)

buổi tối

2.

"Về nhà" trong Tiếng Anh là:

a)

go to bed

b)

go home

c)

have lunch

d)

have breakfast

3.
a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

lunch

d)

go home

4.

"breakfast" có nghĩa là:

a)

về nhà

b)

bữa trưa

c)

buổi chiều tối

d)

bữa sáng

5.

"lunch" có nghĩa là:

a)

về nhà

b)

bữa sáng

c)

buổi chiều tối

d)

bữa trưa

6.

"breakfast" có nghĩa là:

a)

về nhà

b)

buổi chiều tối

c)

bữa trưa

d)

bữa sáng

7.

"bữa sáng" trong Tiếng Anh là

a)

go to bed

b)

p.m

c)

lunch

d)

breakfast

8.

"lunch" có nghĩa là:

a)

về nhà

b)

buổi chiều tối

c)

bữa trưa

d)

bữa sáng

9.

"dinner" có nghĩa là:

a)

lunch

b)

về nhà

c)

breakfast

d)

p.m

10.

"Have dinner" có nghia là:

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

d)

buổi tối

11.

"ăn trưa" trong Tiếng Anh là:

a)

go to bed

b)

lunch

c)

have lunch

d)

have dinner

12.

"get up" có nghĩa là:

a)

ngủ dậy

b)

về nhà

c)

buổi chiều tối

d)

bữa trưa

13.

go home

a)

bữa trưa

b)

về nhà

c)

buổi chiều tối

d)

bữa sáng

14.

ngủ dậy

a)

go to bed

b)

get up

c)

go home

d)

lunch

15.

go to bed

a)

đi ngủ

b)

về nhà

c)

bữa trưa

d)

buổi chiều tối

16.

bữa trưa

a)

lunch

b)

dinner

c)

breakfast

d)

get up

17.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

18.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

19.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

20.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

21.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

22.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

23.

Late for school

a)

Sớm

b)

Trễ học

c)

Vào buổi tối

24.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

25.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

26.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

27.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

28.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

29.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

30.

What time do you get up?

a)

I get up at 6 a.m

b)

I get up at 7 p.m

c)

I get up in 6.30 a.m

31.

I have lunch at 11…

(a)  

32.

What time is it?

a)

It's five thirty o'clock.

b)

It's seven o'clock.

c)

It's thirty ten

33.

'Bữa trưa" là gì

a)

Dinner

b)

Lunch

c)

Breakfast

d)

Marning

34.

" Get up" nghĩa là?

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đánh răng

d)

Rửa mặt

35.

I have (a)   at 6 o'clock

36.

"Go to school" nghĩa là

a)

Đi chơi

b)

Đi dạo

c)

Đi học

d)

Đi ngủ

37.

"Đi ngủ" nghĩa là?

a)

Go to school

b)

Go to work

c)

Go to bed

d)

Have lunch

38.

I do (a)   at 8 pm

39.

"nghe nhạc" nghĩa là

a)

Listen to music

b)

sing a song

c)

have lunch

d)

have dinner

40.

"Finish" nghĩa là

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Tạm dừng

d)

Trì hoãn

41.

My school .... a 7 o'clock

a)

starts

b)

go to bed

c)

have lunch

d)

do homework

42.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

43.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

44.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

45.

Late for school

a)

Sớm

b)

Trễ học

c)

Vào buổi tối

46.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

47.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

48.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

49.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

50.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

51.

What time do you get up?

a)

I get up at 6 a.m

b)

I get up at 7 p.m

c)

I get up in 6.30 a.m

52.

I have lunch at 11…

(a)  

53.

He has breakfast at 7 o'clock

a)
b)
c)
d)
54.

They have dinner together.

a)
b)
c)
d)
55.

What time ........ Peter get up? - He gets up at 6.30

a)

do

b)

does

c)

is

d)

are

56.

What time ......... your parents go to work? - They go to work at 8 o'clock

a)

do

b)

does

c)

Is

d)

are

57.
a)

a nurse

b)

a pilot

c)

a factory worker

d)

a clerk

58.

a)

a doctor

b)

a worker

c)

a teacher

d)

a student

59.

My sister drives a bus every day. What does she do?

a)
b)
c)
d)
60.

My grandpa works in the field. What does he do?

a)
b)
c)
d)
61.

My brother works in a factory. What does he do?

a)
b)
c)
d)
62.

David works in an office. What does he do?

a)
b)
c)
d)
63.

Where ........... your father do? - He works in a hospital

a)

do

b)

does

c)

am

d)

is

64.

What.......... your children do ? - They are students

a)

do

b)

does

c)

are

d)

am

65.

Where does a nurse work? - A nurse works in .........

a)
b)
c)
d)
66.

pork

a)
b)
c)
d)
67.

vegetables

a)
b)
c)
d)
68.

rice

a)
b)
c)
d)
69.

bread

a)
b)
c)
d)
70.

Sắp xếp:

you/ Would/ some/ like/ lemonade/?

a)

Would you like lemonade some?

b)

Would like you some lemonade?

c)

Would you like some lemonade?

71.

Sắp xếp:

you/ like/ Do/ drinking/ orange juice/?. - I/ Yes,/ do

a)

Do you like drinking orange juice? - Yes, I do

b)

Do you drinking like orange juice? - Yes, I do

c)

Do you like drinking juice orange? - Yes, do I

72.

What is Linda's favorite food?

a)

She likes beef

b)

She is a student

c)

Her favourite food is milk