Font size
S
M
L
XL
Worksheets复习一下
Total questions: 11
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
......是......月......号?
a)
作天、几、几
b)
作天、多少、多少
c)
昨天、几、几
d)
昨天、多少、多少
2.
Đặt câu theo cụm từ cho sẵn: 看书
4 lines
3.
Đặt câu theo từ cho sẵn: 这
4 lines
4.
Đặt câu theo từ cho sẵn: 那
4 lines
5.
Tìm lỗi sai trong câu và sửa lại thành câu đúng:
我姐姐知道法语。
4 lines
6.
Sắp xếp câu:
中国/吃饭/朋友/明天/去/一个/我/家
4 lines
7.
Sắp xếp câu:
做/咖啡店/去/今天/什么/你
4 lines
8.
viết tay hán tự vào đây nha
từ "làm việc"

9.
Viết tay hán tự vào đây nha
từ "ở kia"

10.
Viết hán tự (đánh máy) những cụm từ sau: 43 tệ, 30 tệ 6, 7 hào
(VD: 12 tệ - 十二块)
4 lines
11.
Viết hán tự (đánh máy) những cụm từ sau:
Ngày 3 tháng 4
Ngày 20 tháng 11
Ngày 7 tháng 2
4 lines
Reset
