wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn 3.2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

IN

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

Bên dưới

d)

Đằng sau

2.

ON

a)

Bên cạnh

b)

Đằng trước

c)

Ở trên

d)

Đằng sau

3.

BEHIND

a)

Đằng sau

b)

Đằng trước

c)

Bên cạnh

d)

Ở trong

4.

UNDER

a)

Đằng trước

b)

Ở giữa

c)

Ở trong

d)

Bên dưới

5.

NEXT TO

a)

Phía sau

b)

Ở trên

c)

Ở giữa

d)

Bên cạnh

6.

IN FRONT OF

a)

Ở trong

b)

Bên cạnh

c)

Phía trước

7.

BETWEEN

a)

Ở trên

b)

Ở giữa

c)

Bên cạnh

8.

Where is the ball?

a)

IN THE BOX

b)

ON THE BOX

c)

UNDER THE BOX

9.

Where is the apple?

a)

NEXT TO THE BOOK

b)

ON THE BOOK

c)

BEHIND THE BOOK

10.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

11.

Where is the cat?

a)

NEXT TO TWO PUPILS

b)

BETWEEN TWO PUPILS

c)

UNDER TWO PUPILS

12.

In

a)

ở trên

b)

ở trong

c)

bên cạnh

d)

ở bên dưới

13.

on

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

ở dưới

d)

ở đằng trước

14.

under

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

ở trong

d)

bên cạnh

15.

in front of

a)

ở phía trước

b)

ớ phía sau

c)

ở bên cạnh

d)

ở dưới

16.

behind

a)

ở bên trên

b)

ở bên dưới

c)

ở phía sau

d)

ở phía trước

17.

next to

a)

bên cạnh

b)

bên trong

c)

bên trên

d)

ở giữa

18.

Where is the apple?

a)

NEXT TO THE BOOK

b)

ON THE BOOK

c)

BEHIND THE BOOK

19.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

20.

Where is the cat?

a)

NEXT TO TWO PUPILS

b)

BETWEEN TWO PUPILS

c)

UNDER TWO PUPILS

21.

BEHIND

a)

Đằng sau

b)

Đằng trước

c)

Bên cạnh

d)

Ở trong

22.

The dog is (a)   the table

23.

IN FRONT OF

a)

Ở trong

b)

Bên cạnh

c)

Phía trước

24.

BETWEEN

a)

Ở trên

b)

Ở giữa

c)

Bên cạnh

25.

NEXT TO

a)

Phía sau

b)

Ở trên

c)

Ở giữa

d)

Bên cạnh

26.

What's this?

a)

poster

b)

bed

c)

chair

d)

coat

27.

What's this?

a)

poster

b)

ball

c)

chair

d)

bed

28.

What's this?

a)

bed

b)

chair

c)

picture

d)

ball

29.

What's that?

a)

poster

b)

picture

c)

coat

d)

pen

30.

What's that?

a)

bed

b)

book

c)

coat

d)

shirt

31.

What's that?

a)

bed

b)

pencil

c)

book

d)

ball

32.

odd one out

a)

near

b)

where

c)

under

d)

behind

33.

ODD ONE OUT

a)
b)
c)
d)
34.

Where's the pen?

a)

It's here.

b)

It's there.

35.

Where's the book?

a)

It's there.

b)

It's here.

36.

Where's the cat?

a)

A. They're on the chair.

b)

B. It's on the bed.

c)

C. It's on the chair.

37.

Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):

a)

doll

b)

bathroom

c)

ball

d)

car

38.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

kitchen

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

39.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

40.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

41.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

42.



(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.



(a)  

48.



(a)  

49.

Cái sân

(a)  

50.



(a)