Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGRADE 3_REVIEW _DAY 6
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
parents
a)
ông bà
b)
bố mẹ
c)
anh chị em
d)
ông lão kia
2.
Grandfather?
a)
Bà
b)
Ông
c)
Bố
d)
Chị
3.
Mother?
a)
Bà
b)
Ông
c)
Bố
d)
Mẹ
4.
Grandmother?
a)
Bà
b)
Ông
c)
Chị
d)
Anh
5.
Sister?
a)
Chị/em gái
b)
Em trai
c)
Anh trai
d)
Cháu
6.
door
a)
b)
c)
d)
7.
chair
a)
đếm
b)
đèn
c)
ghế
d)
gương
8.
wardrobe
a)
tủ quần áo
b)
tủ chén
c)
bao nhiêu
d)
cửa ra vào
9.
window
a)
cửa sổ
b)
gương
c)
tủ quần áo
d)
cửa ra vào
10.
map
a)
bản đồ
b)
quạt
c)
cửa sổ
d)
đèn
11.
Odd one out. ( chọn từ khác với các từ còn lại):
a)
chicken
b)
cat
c)
living room
d)
sheep
12.
Look at the picture. Choose the correct word.
a)
living room
b)
bedroom
c)
bathroom
d)
dining room
13.
bathroom
a)
phòng khách
b)
tầng thượng
c)
phòng tắm, nhà vệ sinh
d)
nhà bếp
14.
a)
Teddy
b)
Train
c)
Ball
d)
Car
15.
a)
Ballon
b)
Teddy
c)
Ball
d)
Train
16.
a)
Doll
b)
Teddy
c)
Ballon
d)
Cube
17.
a)
Doll
b)
Teddy
c)
Plane
d)
Train
18.
What is this ?
a)
doll
b)
yo-yo
c)
truck
19.
con diều
(a)
Reset
