wayground logo

Bảng tính có thể in miễn phí

Cỡ chữ

S
M
L
XL
bảng tính

THIS IS MY NOSE!

Total câu hỏi: 38

Worksheet time: 15mins

Tên
Lớp học
Ngày
1.
a)

FINGERS

b)

HANDS

c)

EARS

d)

ARMS

2.
a)

leg

b)

finger

c)

arm

d)

face

3.



(a)  

4.
a)

NOSE

b)

MOUTH

c)

FACE

d)

LEGS

5.
a)

ARMS

b)

HANDS

c)

FACE

d)

LEGS

6.
a)

ARMS

b)

FACE

c)

NOSE

d)

FINGERS

7.
a)

FACE

b)

ARMS

c)

HANDS

d)

LEGS

8.
a)

ARMS

b)

HANDS

c)

FINGERS

d)

LEGS

9.
a)

NOSE

b)

FACE

c)

LEG

d)

HAND

10.
a)

LEG

b)

HAND

c)

NOSE

d)

FACE

11.
a)

LEG

b)

HAND

c)

ARM

d)

FINGER

12.

ARMS

a)
b)
c)
d)
13.

2 CÁI CÁNH TAY

(a)  

14.

HANDS

a)
b)
c)
d)
15.

LEGS

a)
b)
c)
d)
16.

FACE

a)
b)
c)
d)
17.

NOSE

a)
b)
c)
d)
18.

NGÓN TAY

(a)  

19.

FINGERS

a)
b)
c)
d)
20.

LEG

a)
b)
c)
d)
21.

ĐÔI BÀN TAY

(a)  

22.

ARM

a)
b)
c)
d)
23.

NHỮNG NGÓN TAY

(a)  

24.

ĐÂY LÀ ĐÔI TAY CỦA TÔI

(a)  

25.

ĐÂY LÀ CÁI MẶT CỦA TÔI

(a)  

26.

ĐÂY LÀ CÁI MŨI CỦA TÔI

(a)  

27.

ĐÂY LÀ CÁI CHÂN CỦA TÔI

(a)  

28.

ĐÂY LÀ NHỮNG NGÓN TAY CỦA TÔI

(a)  

29.

WHAT IS THIS ?

(a)  

30.

WHAT IS THIS ?

(a)  

31.

WHAT ARE THESE ?

(a)  

32.

WHAT ARE THESE ?

(a)  

33.

CÁNH TAY

(a)  

34.

BÀN TAY

(a)  

35.

CÁI MẶT

(a)  

36.

CÁI MŨI

(a)  

37.

ĐÔI CHÂN

(a)  

38.

CÁI CHÂN

(a)