wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第五课

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:

a)

外面

b)

里面

c)

旁边

d)

外边

2.

Lượng từ của "衣服" (quần áo) là gì?

a)

b)

c)

d)

3.

A:今天你去不去打球?

B:____________________。

a)

我喜欢打球。

b)

我不喜欢打球。

c)

今天我不去。

d)

明天我和小刚去打球。

4.
a)

考试

b)

学习

c)

预习

d)

复习

5.

Phiên âm của từ “咖啡” là gì?

a)

kāfēi

b)

kāfèi

c)

cāfēi

d)

kàfèi

6.

A:你身体怎么样?

B:_______________。

a)

明天我有考试。

b)

很贵。

c)

还好。

d)

有点儿大。

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你身体不好, (a)   在家休息吧。

8.

这件衣服______不错,就是有点儿大。

a)

b)

c)

d)

9.

Sắp xếp câu sau:

对/身体/好/运动/很/。

(a)  

10.

Đặt từ "以后" vào ô trống thích hợp:

(A) 你 (B) 回家 (C) 记得给我打电话 (D)。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.

我们一起______晚饭,你做鱼,我做菜。

a)

准备

b)

学习

c)

d)

12.

意思 (yìsi) có nghĩa là gì?

a)

Ý nghĩa

b)

Ý tưởng

c)

Ý kiến

13.

A:小刚,你喝咖啡吗?

B:_____________________。

a)

不喝了,我已经喝两杯了。

b)

我每天喝一杯咖啡。

c)

昨天我喝了三百咖啡。

14.

你少喝一点儿吧,喝多了对身体不好。

问:他的身体不太好。

a)

对 True

b)

错 False

15.

昨天的考试读和写不太好。

问:他在想昨天的考试呢。

a)

True

b)

False

c)

Not given