Font size
WorksheetsUnit 12 grade 6: the Robots
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
play ________ : chơi bóng đá
football
handball
legball
volleyball
(a) robot : người máy dạy học
(a) robot : người máy công nhân
_____ robot : người máy gia đình
home
house
flat
apartment
giặt ủi
(a)
dọn giường -> English?
make the bed
make the sound
make the laundry
make the bad
cut the ____ : cắt tỉa hàng rào
hedge
hedg
head
hebge
do the (a) : rửa chén
thói quen
(a)
có nhiều việc cần phải làm -> English?
there’s a lot to do
there’s a much to do
there’s a little to do
there’s a lote to do
đi ra ngoài, đi chơi
(a)
đi ra thành phố
(a)
công việc làm vườn
(a)
canh giữ, canh gác
(a)
nâng lèn, nhấc lên, giơ lên
(a)
nhỏ, không quan trọng -> English?
minor
miror
mimor
mini
ý kiến, quan điểm
(a)
hành tinh
(a)
nhận ra
(a)
người máy
(a)
vai trò
(a)
trạm vũ trụ
(a)
kiểu, loại
(a)
tưới, tưới nước
(a)
