wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 12 grade 6: the Robots

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

play ________ : chơi bóng đá

a)

football

b)

handball

c)

legball

d)

volleyball

2.

(a)   robot : người máy dạy học

3.

(a)   robot : người máy công nhân

4.

_____ robot : người máy gia đình

a)

home

b)

house

c)

flat

d)

apartment

5.

giặt ủi

(a)  

6.

dọn giường -> English?

a)

make the bed

b)

make the sound

c)

make the laundry

d)

make the bad

7.

cut the ____ : cắt tỉa hàng rào

a)

hedge

b)

hedg

c)

head

d)

hebge

8.

do the (a)   : rửa chén

9.

thói quen

(a)  

10.

có nhiều việc cần phải làm -> English?

a)

there’s a lot to do

b)

there’s a much to do

c)

there’s a little to do

d)

there’s a lote to do

11.

đi ra ngoài, đi chơi

(a)  

12.

đi ra thành phố

(a)  

13.

công việc làm vườn

(a)  

14.

canh giữ, canh gác

(a)  

15.

nâng lèn, nhấc lên, giơ lên

(a)  

16.

nhỏ, không quan trọng -> English?

a)

minor

b)

miror

c)

mimor

d)

mini

17.

ý kiến, quan điểm

(a)  

18.

hành tinh

(a)  

19.

nhận ra

(a)  

20.

người máy

(a)  

21.

vai trò

(a)  

22.

trạm vũ trụ

(a)  

23.

kiểu, loại

(a)  

24.

tưới, tưới nước

(a)