Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第六课
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm của từ “自行车” là gì?
a)
zìxíngchè
b)
zìxíngchē
c)
zīxíngchē
d)
zīxíngchè
2.
Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:
a)
羊肉
b)
牛肉
c)
猪肉
d)
鱼肉
3.
我非常喜欢吃羊肉,羊肉很______。
a)
好喝
b)
舒服
c)
好吃
d)
难吃
4.
A:你经常______吗?
B:这个月我天天______,我现在七十公斤了。
(a)
5.
Cấu trúc “因为……,所以……” có nghĩa là gì?
a)
Không những..., mà còn...
b)
Tuy..., nhưng...
c)
Bởi vì..., cho nên...
6.
"Chị gái" trong tiếng Trung là gì?
a)
哥哥
b)
姐姐
c)
表姐
d)
妹妹
7.
小刚上午______没来上课?
a)
谁
b)
什么样
c)
什么
d)
怎么
8.
Sắp xếp câu sau:
我/很/所以/要/因为/休息/累/,/。
(a)
9.
她有很多衣服,______都很漂亮。
a)
条条
b)
张张
c)
件件
d)
本本
10.
因为 (a) ,所以他没去踢足球。
11.
A:你怎么不高兴?
B:___________________?
a)
考试没考好。
b)
我经常去打篮球。
c)
我吃饱了。
d)
明天我去看姐姐。
12.
他帮了你,你 (a) 不说“谢谢”?
13.
Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:
a)
公斤
b)
斤
c)
公里
d)
米
14.
Sắp xếp câu sau:
一起/我/同学们/汉语/跟/学习/经常/。
(a)
15.
我在门外看见小刚的自行车了。
问:小刚来了,我看见他了。
a)
True
b)
False
c)
Not given
Reset
