NEW
Font size
WorksheetsMinna no nihongo 2
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
ノート
Vở
Báo
Sách
Sổ tay
かばん
Đồng hồ
Ví da
Vali
Cặp sách
かぎ
Cây dù
Chìa khóa
Ổ khóa
Cửa
カメラ
máy in
Máy ảnh
Máy in
Máy đánh chữ
てちょう
Vở
Bảng kế hoạch
Sổ tay
Nhật ký
Máy vi tính
コンビューター
コンビュータ
コンピューター
コンピュータ
Bút chì kim, bút chì bấm
シャーブペンシル
シャープペンシル
ボールペン
ポールペン
Socola
チョコレト
チョコレート
ラジオ
テレビ
Tivi
デレビ
デレピ
テレピ
テレビ
Cà phê
コーヒー
コヒ
コーヒ
コヒー
Tạp chí
ざっし
ざし
さっし
さし
とけい
Đồng hồ
Máy ảnh
Ti vi
Sổ tay
かさ
Cặp, sách
Chìa khóa
Đồng hồ
Ô, dù
えんぴつ
Bút bi
Bút chì
Bút chì bấm
Vở
ほん
Vở
Cặp
Bút bi
Sách
じしょ
Tạp chí
Báo
Sổ tay
Từ điển
しんぶん
Chìa khóa
Báo
Đồng hồ
Sổ tay
これ?それ?あれ?
あれ
それ
これ
どれ
これ?それ?あれ?
あれ
それ
これ
どれ
これは なん ですか。
コンピューター です。
ざっし です。
テレビ です。
てちょう です。
Danh thiếp ?
めいし
カード
ほん
ノート
Từ điển
じしょ
ざっし
しんぶん
てちょう
Bút bi
ペン
えんぴつ
ボールペン
シャープペンシル
Đồng hồ ?
とけ
とけい
かぎ
かさ
Cái cặp ?
ドア
かばん
テレビ
カメラ
cái ghế ?
コーヒー
つくえ
いす
くるま
Chúng tôi ?
あなた
わたしたち
あのひと
みなさん
Học sinh ?
だいがく
がくせい
せんせい
かいしゃいん
Nhà nghiên cứu
けんきゅうしゃ
いしゃ
ぎんこういん
エンジニア
Bệnh viện ?
びょういん
でんき
きょうし
しゃいん
Bác sĩ tiếng Nhật là?
かいしゃ
けんきゅうしゃ
いしゃ
びょういん
Người Việt Nam tiếng Nhật là?
ベトナム
ベトナムじん
ベランダ
ベースメント
「だいがく」 tiếng Việt là?
Trường Đại học
Trường học
Trường Cao đẳng
Trường Trung học
「インド」 tiếng Việt là?
In ấn
In-đô
Indonesia
Ấn Độ
Hậu tố gắn sau tên người khác là?
くん
ちゃん
さん
さま
「けんきゅうしゃ」 tiếng Việt là?
Nhà khoa học
Nhà du hành vũ trụ
Nhà văn
Nhà nghiên cứu
Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là?
ぎんざいん
ぎんこう
ぎんこういん
しゃいん
Người nói chuyện với mình trong tiếng Nhật xưng là?
わたし
あのかた
おなた
あなた
Hỏi người lớn tuổi thì chọn nghi vấn từ nào?
どなた
あなた
だれ
あのかた
ちんさん は なんさい ですか。
はっさい です。
じゅうはっさい です。
にじゅうはっさい です。
じゅうはちさい です。
Lần đầu gặp mặt/Rất hân hạnh được gặp mặt tiếng Nhật là?
おはようございます。
はじめまして。
こんにちは。
こんばんは。
