wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn 3.3

Total questions: 70

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gia đình của tớ

a)

That is my family

b)

This is my family

c)

They are my family

d)

This is my friend

2.

Ông

a)

grandfather

b)

grandmother

c)

father

d)

mother

3.

a)

mother

b)

grandfather

c)

grandmother

d)

father

4.

người đàn ông

a)

friend

b)

woman

c)

man

d)

boy

5.

cậu bé

a)

boy

b)

man

c)

girl

d)

woman

6.

chị/em gái

a)

mother

b)

brother

c)

sister

d)

father

7.

Trẻ trung

a)

nice

b)

old

c)

young

d)

new

8.

xinh đẹp

a)

old

b)

nice

c)

young

d)

new

9.

cô gái

a)

man

b)

boy

c)

girl

d)

old

10.

anh/em trai

a)

brother

b)

sister

c)

man

d)

woman

11.

Kia là ai?

a)

Who's this?

b)

How are you?

c)

Who's that?

d)

What's that?

12.

gia đình

a)

grandmother

b)

grandfather

c)

brother

d)

family

13.

Bà ấy bao nhiêu tuổi?

a)

How old are you?

b)

How old is he?

c)

How old is she?

d)

How old is your father?

14.

Ông ấy 78 tuổi

a)

She is seventy years old

b)

He is seventy years old

c)

He is seventy-eight years old

d)

She is seventy-eight years old

15.

già

a)

nice

b)

new

c)

young

d)

old

16.

25

a)

twelve-five

b)

twenty-five

c)

twenty

d)

twenty-fif

17.

30

a)

twenty

b)

thirty

c)

thirteen

d)

three

18.

Viết số năm mươi bằng Tiếng Anh

(a)  

19.

Viết số 12 bằng Tiếng Anh

(a)  

20.

Viết số 15 bằng Tiếng Anh

(a)  

21.

This is my .........

a)

FATHER

b)

FAMILY

c)

MOTHER

d)

SISTER

22.

1 + 9 = ?

a)

nine

b)

ten

c)

zero

d)

four

23.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

24.

Forty-one

a)

43

b)

40

c)

41

d)

14

25.
a)
two
b)
ten
c)
six
d)
one
26.

S_VEN

(a)  

27.

M_OTHER

(a)  

28.

F_THER

(a)  

29.

si_ter

(a)  

30.

This is my......

a)

grandfather

b)

father (dad)

c)

mother (mum)

d)

sister

31.

Who ......... that?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

it

32.

is/ that / grandfather / my

a)

That is grandfather my.

b)

That is my grandfather.

c)

Is that my grandfather.

d)

Is my that grandfather.

33.
a)

twenty

b)

forty

c)

ninety

34.

sister

a)

chị, em gái

b)

anh chị em họ

c)

Anh, em trai

d)

Cháu gái

35.

photo

a)

gia đình

b)

cháu gái

c)

phụ nữ

d)

bức ảnh

36.

Q: LOOK AND CHOOSE ( Quan sát và chọn đáp án đúng)

a)

Football

b)

Chess

c)

Skipping

d)

Badminton

37.

Q. LOOK AND WRITE THE MISSING WORD (Quan sát tranh và viết 1 từ còn thiếu)


(a)   tennis

38.

Q.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn lời đáp cho câu hỏi dưới đây)


- Do you like hide-and-seek?

- ----------------------------------------

a)

We play basketball at break time.

b)

No, I don't.

c)

They like hide-and-seek.

d)

OK. Let's play it.

39.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thích hợp)


- ____________________________________?

Yes, I do. I like chess

a)

What do you do at break time?

b)

Do you like chess?

c)

What colour is this pen?

d)

No, I don't

40.

Q. LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án phù hợp)

a)

Do you like hide and seek?

b)

Do you like blind man's bluff?

c)

Do you like skating?

d)

Do ypu like skipping?

41.

Q. CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

42.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn câu hỏi phù hợp với lời đáp dưới đây.)


- ___________________________ ?

- No, I don't. I like badminton.

a)

Do you like blind man's bluff?

b)

What's your name?

c)

What do you do at break time?

d)

What do you like?

43.

Q. REORDER THE SENTENCE (Sắp xếp các từ sau thành câu đúng thứ tự)


AND/ DO/ LIKE/ YOU/ HIDE?/ SEEK

a)

Do you like seek adn hide?

b)

Like you do hide and seek?

c)

Do you like seek hide and?

d)

Do you like hide and seek?

44.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

45.
Giờ ra chơi?
a)
time break
b)
break time
c)
beak time
46.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

47.

Điền vài chỗ chấm "He is playing (a)   "

48.

Cầu lông

a)

Badminton

b)

Football

c)

Table tennis

d)

Basketball

49.

Bóng đá: f_ _tball

(a)  

50.

Cờ vua: ch_ss

(a)  

51.

Bóng rổ: bask_tball

(a)  

52.

Bóng bàn: table tenn_s

(a)  

53.

What _ _ you do at break time?

(a)  

54.

___________

a)

hide and seek

b)

playing chess

c)

play table tennis

d)

blind man's bluff

55.

Sắp xếp lại câu: like / skipping / They / playing chess / and /.

(a)  

56.

Sắp xếp lại câu: he / table / Does / tennis / like /?

(a)  

57.

Sắp xếp lại câu: plays / football / He / basketball / and /.

(a)  

58.

Sắp xếp lại câu: do / do / at / What / break / you / time /?

(a)  

59.

màu đỏ

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

60.

màu vàng

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

61.

màu trắng

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

62.

màu đen

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

63.

pink

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

64.

brown

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

65.

orange

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

66.

green

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

67.

purple/violet

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xanh lá

d)

màu hồng

e)

màu tím

68.

grey/gray

a)

màu cam

b)

màu nâu

c)

màu xám

d)

màu hồng

e)

màu tím

69.

colours/ colors

a)

cầu vồng

b)

những màu sắc

c)

những sắc màu

d)

màu mè

70.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white