WorksheetsSC1 - Bài 3
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
"Ăn tối" trong tiếng Hàn là?
a)
아침을 먹다
b)
점심을 먹다
c)
저녁을 먹다
2.
Viết 6 giờ 42 phút bằng tiếng Hàn (số viết bằng chữ)
(a)
3.
Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Hàn:
"몇 시에 일어나요?"
4 lines
4.
Tìm từ đồng nghĩa với từ "목욕하다"
a)
청소하다
b)
빨래하다
c)
세탁하다
d)
샤워하다
5.
Trả lời câu hỏi sau bằng tiếng Hàn:
"몇 살입니까?"
4 lines
6.
Số 8 trong số thuần Hàn viết là?
(a)
7.
Số 17 trong số Hán Hàn viết là?
(a)
8.
Số 25 trong số thuần Hàn và Hán Hàn lần lượt là:
a)
이십 오/ 스물 다섯
b)
이십 오/ 스무 다섯
c)
스물 다섯/ 이십 오
d)
스무 다섯/ 이십 오
9.
Dịch câu: "Tôi học vào lúc bốn rưỡi" sang tiếng Hàn (số viết bằng chữ)
(a)
10.
Dịch câu "아홉시 십오 분에 이를 닦아요." sang tiếng Việt
4 lines
100 %
