Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSC1 - Bài 4
Total questions: 12
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
"Chủ nhật" trong tiếng Hàn là:
a)
월요일
b)
수요일
c)
금요일
d)
일요일
2.
"Thứ ba" trong tiếng Hàn viết như thế nào?
(a)
3.
Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống: "학교... 다닙니다."
a)
에
b)
에서
c)
는
d)
가
4.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Tôi làm việc ở công ty."
(a)
5.
Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống: "집... 없어요."
(a)
6.
"Cuối năm" trong tiếng Hàn là?
a)
주말
b)
연말
c)
월말
7.
"Ngày 31 tháng 10" trong tiếng Hàn là? (số viết bằng chữ)
(a)
8.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Tôi học tiếng Hàn trong năm nay."
4 lines
9.
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Hôm qua tôi ngủ ở nhà lúc 10 giờ."
4 lines
10.
"Năm ngoái" trong tiếng Hàn là?
a)
금년
b)
내후년
c)
작년
d)
내년
11.
"Tháng này" trong tiếng Hàn là?
a)
이번 달
b)
지난 달
c)
다음 달
d)
개월
12.
Viết "8 giờ 19 phút" sang tiếng Hàn (số viết bằng chữ)
(a)
Reset
