wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa điểm

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Trường học

a)

学校/xuéxiào/

b)

公园/gōngyuán/

c)

邮局/yóujú/

d)

电影院/diànyǐng yuàn/

2.

Bưu điện

a)

学校/xuéxiào/

b)

公园/gōngyuán/

c)

邮局/yóujú/

d)

电影院/diànyǐng yuàn/

3.

Công viên

a)

学校/xuéxiào/

b)

公园/gōngyuán/

c)

邮局/yóujú/

d)

电影院/diànyǐng yuàn/

4.

Rạp chiếu phim

a)

学校/xuéxiào/

b)

公园/gōngyuán/

c)

邮局/yóujú/

d)

电影院/diànyǐng yuàn/

5.

Cửa hàng

a)

学校/xuéxiào/

b)

商店/shāngdiàn/

c)

超市/chāoshì/

d)

公园/gōngyuán/

6.

Siêu thị

a)

图书馆/túshūguǎn/

b)

商店/shāngdiàn/

c)

超市/chāoshì/

d)

公园/gōngyuán/

7.

Thư viện

a)

图书馆/túshūguǎn/

b)

商店/shāngdiàn/

c)

超市/chāoshì/

d)

银行/yín háng/

8.

Ngân hàng

a)

图书馆/túshūguǎn/

b)

学校/xuéxiào/

c)

医院/yīyuàn/

d)

银行/yín háng/

9.

Bệnh viện

a)

图书馆/túshūguǎn/

b)

图书馆/túshūguǎn/

c)

医院/yīyuàn/

d)

银行/yín háng/

10.

Nhà hàng

a)

图书馆/túshūguǎn/

b)

饭馆/fànguǎn/

c)

医院/yīyuàn/

d)

银行/yín háng/

11.

Đi

a)

b)

喜欢

c)

d)

谢谢

12.

Dịch câu sau:

我去医院。

/wǒ qù yīyuàn/

a)

Tôi đi bệnh viện

b)

Tôi đi công viên

c)

Tôi đi thư viện

d)

ôi đi rạp chiếu

13.

Dịch câu sau:

他不在家。他在学校。

/tā bú zài jiā. tā zài xuéxiào/

a)

Cô ấy không ở trường. Cô ấy ở nhà

b)

Cô ấy không có nhà. Cô ấy ở trường

c)

Anh ấy không có nhà. Anh ấy ở ngân hàng

d)

Anh ấy không có ở nhà. Anh ấy ở trường