WorksheetsBài kiểm tra từ vựng 14
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
件
a)
jiān
b)
jiàn
c)
jiǎn
d)
jian
2.
白
a)
bái
b)
bǎi
c)
bài
d)
bai
3.
这是什么衣服?
a)
裙子
b)
衣服
c)
衬衫
d)
毛衣
4.
挺
a)
tǐng
b)
tìng
c)
tīng
d)
ting
5.
Từ đồng nghĩa với từ "漂亮“piàoliang
a)
好好
b)
看好
c)
好看
d)
美好
6.
Trái nghĩa với Khó /难/nán
a)
很难
b)
容易
c)
苦难
d)
挺难
7.
这个字的拼音?
a)
zāng
b)
zàng
c)
zǎng
d)
zang
8.
这是什么颜色?
zhè shì shénme yánsè
a)
lán
b)
làn
c)
lǎn
d)
lan
9.
"yánsè " 的汉子
a)
眼色
b)
颜色
c)
容易
d)
蓝色
10.
有点儿
a)
yǒudiǎnr
b)
yòudiǎnr
c)
yǒudiǎn
d)
yǒudiànr
11.
Trái nghĩa của từ "深” shēn là gì?
a)
蓝
b)
百
c)
浅
d)
红
12.
黄
a)
huáng
b)
huāng
c)
huang
d)
huǎng
13.
漂亮
a)
piaoliang
b)
piàoliàng
c)
piāoliang
d)
piàoliang
14.
它
a)
tà
b)
dā
c)
tǎ
d)
tā
15.
昨天
a)
zuótiān
b)
zuōtiān
c)
zuótiàn
d)
zuótiǎn
16.
新
a)
xìn
b)
xīn
c)
xǐn
d)
xin
17.
Lượng từ cho các loại xe là gì?
a)
件
b)
辆
c)
两
d)
俩
18.
旧
a)
jiù
b)
jiū
c)
jiǔ
d)
jiu
19.
Từ trái nghĩa của “贵”guì
a)
便宜
b)
容易
c)
别的
d)
颜色
20.
丢
a)
diū
b)
diù
c)
diǔ
d)
diu
21.
别的
a)
biédè
b)
biédē
c)
biēde
d)
biéde
22.
Trái nghĩa với 白/bái/
a)
黑
b)
红
c)
黄
d)
蓝
23.
这是什么颜色?
a)
绿
b)
红
c)
蓝
d)
灰
24.
你喜欢什么颜色?
a)
吃饭
b)
吃水果
c)
绿色
d)
漂亮
100 %
