wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary_Unit11

Total questions: 25

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Admire

/ədˈmaɪər/

a)

A. Ngưỡng mộ

b)

B. Tình cờ

c)

C. Thiết bị

d)

D. Thập kỉ

2.

Deaf - mute

/def ˈmjuːt/

a)

A. Câm

b)

B. Điếc

c)

C. Câm - điếc

d)

D. Khuyết tật

3.

THẬP KỈ

/ˈdekeɪd/

a)

A. Deny

b)

B. Decay

c)

C. Daceda

d)

D. Decade

4.

Drawback (v)

/ˈdrɔːbæk/

a)

A. Bất ngờ

b)

B. Vẽ

c)

C. Hạn chế

d)

D. Vẽ lại

5.

Enormous (adj)

/ɪˈnɔːməs/

a)

A. To lớn

b)

B. Nhỏ bé

c)

C. Xinh đẹp

d)

D. Thông minh

6.

Light bulb ( n)

/laɪt bʌlb/

a)

A. Bóng rổ

b)

B. Bóng đèn

c)

C. Điện

d)

D. Con bò

7.

/ˈmeɪdʒər/

(adj)

(a)  

8.

Prediction (n)

/prɪˈdɪkʃən/

a)

A. Yêu cầu

b)

B. Sự tiên đoán

c)

C. Chuẩn bị

d)

D. Họp

9.

Replace /rɪˈpleɪs/

(v)

a)

A. Sự thay thế

b)

B. Chuẩn bị

c)

C. Thay thế

d)

D. Sự chuẩn bị

10.

Từ đồng nghĩa với :

Take place (v)

a)

A. Look after

b)

B. Get on well with

c)

C. Make a mistake

d)

D. Happen

11.

Tìm từ đồng nghĩa với

Solve (v)

a)

A. Turn on

b)

B. Turn off

c)

C. Deal with

d)

D. Look up

12.

Con tàu không gian

/ˈspeɪsʃɪp/

(a)  

13.

The (a)   have to solve, If people want a clean environment.

14.

______ is getting more and more popularized, and the government has to have a policy to deal with this problem.

a)

A. Understand

b)

B. Underground

c)

C. Unemployment

d)

D. Undercut

15.

Kiếm tiền

a)

A. Experiment

b)

B. Money - making

c)

C. Predict

d)

D. Support

16.

Solar (n)

a)

A. Năng lượng mặt trời

b)

B. Mặt trời

c)

C. Vệ tinh

d)

D. Tàu không gian

17.

Mostly (adv)

(a)  

18.

Abroad (adv)

/əˈbrɔːd/

a)

A. Nước ngoài

b)

B. Bảng

c)

C. Thuyền

19.

Jeweller (n)

/ˈdʒuː.ə.lər/

a)

A. Đồ nữ trang

b)

B. Thợ làm đồ nữ trang

c)

C. Nước giải khát

d)

D. Người làm nước giải khát

20.

sinh vật sản xuất

(a)  

21.

độc nhất, duy nhất

(a)  

22.

thu hút, hấp dẫn

(a)  

23.

loại bỏ

(a)  

24.

việc nóng lên toàn cầu

(a)  

25.

Complicated

a)

Phức tạp

b)

Dễ dàng

c)

Vui vẻ

d)

Chán