Font size
WorksheetsTiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第七课
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:
书店
教师
图书馆
教室
A:他现在在哪儿呢?
B:____________________。
他明天能来。
在去机场的路上。
十分钟就到。
他睡觉了。
Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:
复习
工作
学习
考试
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我家 (a) 公司很远。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
坐 (a) 太慢了。你怎么不开车呢?
Lựa chọn câu đúng trong các câu sau:
他来着了。
他们去着公园了。
他正吃着饭呢。
我喝过着果汁。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我的家______超市只有三公里。
从
离
来
到
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
请你______第二个词开始读,读______第十三个词。
从......从
离......离
从......到
离......到
Sắp xếp câu sau:
电影/我/了/看/部/了/这/。
(a)
A:大卫回来了吗?
B:没有,他还在______学习呢。
教室
食堂
房间
操场
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Đi xe bus mất hơn một giờ đồng hồ."
坐公共汽车要一个多小时。
坐公共汽车要一多个小时。
坐汽车要一个多小时。
坐汽车要一多个小时。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
今天我会给你______生日。
上
吃
过
喝
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
北京到上海坐飞机一个多小时______到了。
可以
就
离
过
我在去机场的路上呢,还有十分钟就到了。
问:我到机场十分钟了。
True
False
Not given
Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:
运动场
商场
停车场
机场
