wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第七课

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:

a)

书店

b)

教师

c)

图书馆

d)

教室

2.

A:他现在在哪儿呢?

B:____________________。

a)

他明天能来。

b)

在去机场的路上。

c)

十分钟就到。

d)

他睡觉了。

3.

Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:

a)

复习

b)

工作

c)

学习

d)

考试

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我家 (a)   公司很远。

5.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

坐 (a)   太慢了。你怎么不开车呢?

6.

Lựa chọn câu đúng trong các câu sau:

a)

他来着了。

b)

他们去着公园了。

c)

他正吃着饭呢。

d)

我喝过着果汁。

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我的家______超市只有三公里。

a)

b)

c)

d)

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

请你______第二个词开始读,读______第十三个词。

a)

从......从

b)

离......离

c)

从......到

d)

离......到

9.

Sắp xếp câu sau:

电影/我/了/看///这/

(a)  

10.

A:大卫回来了吗?

B:没有,他还在______学习呢。

a)

教室

b)

食堂

c)

房间

d)

操场

11.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Đi xe bus mất hơn một giờ đồng hồ."

a)

坐公共汽车要一个多小时。

b)

坐公共汽车要一多个小时。

c)

坐汽车要一个多小时。

d)

坐汽车要一多个小时。

12.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

今天我会给你______生日。

a)

b)

c)

d)

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

北京到上海坐飞机一个多小时______到了。

a)

可以

b)

c)

d)

14.

我在去机场的路上呢,还有十分钟就到了。

问:我到机场十分钟了。

a)

True

b)

False

c)

Not given

15.

Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:

a)

运动场

b)

商场

c)

停车场

d)

机场