WorksheetsBài kiểm tra từ vựng số 15 và16
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
又
a)
yòu
b)
yōu
c)
yǒu
d)
you
2.
了
a)
lè
b)
le
c)
lě
d)
lé
3.
看起来
a)
kánqǐlai
b)
kǎnqǐlái
c)
kàn qǐlai
d)
kànqǐlai
4.
la
a)
啦
b)
拉
c)
辣
d)
落
5.
可以
a)
kěyi
b)
kéyǐ
c)
kěyǐ
d)
kěyì
6.
好好儿
a)
hǎohàor
b)
hǎohaor
c)
haohǎor
d)
hǎohao
7.
觉得
a)
juéde
b)
juédé
c)
juède
d)
juédē
8.
没意思
a)
méiyìsì
b)
méiyìsi
c)
méiyīsi
d)
méi yìsi
9.
这是什么?
a)
手机
b)
电话
c)
电视
d)
电脑
10.
洗
a)
xí
b)
xǐ
c)
xì
d)
xi
11.
什么意思?
a)
睡觉
b)
学习
c)
逛街
d)
睡懒觉
12.
出去
a)
chūqu
b)
chùqu
c)
chūqù
d)
chūqū
13.
guàng
a)
光
b)
广
c)
逛
d)
狂
14.
他在做什么呢?
a)
学习
b)
玩手机
c)
听音乐
d)
逛街
15.
不同
a)
bùtóng
b)
bútóng
c)
bù tóng
d)
bǔtóng
16.
安排
a)
ānpāi
b)
ànpái
c)
ānpái
d)
ánpái
17.
Trái nghĩa với từ "下"
a)
上
b)
商
c)
前
d)
后
18.
你会。。。。饺子吗?
a)
去
b)
包
c)
抱
d)
宝
19.
这是什么地方?
a)
饭馆
b)
图书馆
c)
商店
d)
迪厅
20.
他们在做什么?
a)
唱歌
b)
跳舞
c)
跑步
d)
起床
21.
Chọn từ thích hợp
a)
说
b)
读
c)
听
d)
写
22.
音乐会
a)
yīnyuèhuì
b)
yìnyuèhuì
c)
yīnyuēhuī
d)
yìnyuèhuì
23.
一直
a)
luôn
b)
vẫn
c)
sau khi
d)
sau này
24.
准备
a)
chuẩn bị
b)
quà cáp
c)
sinh nhật
d)
tặng cho
25.
Lượng từ cho 礼物
a)
张
b)
俩
c)
份
d)
个
26.
特别
a)
tèbiē
b)
tèbié
c)
tébié
d)
tèbie
27.
这是什么?
a)
礼物
b)
蛋糕
c)
巧克力
d)
东西
28.
Trái nghĩa của từ 男
a)
怒
b)
难
c)
南
d)
女
29.
今天下雨。。。。明天我们去吧。
a)
还是
b)
那么
c)
可是
d)
不过
30.
这是你的。。。。。吗?
a)
注意
b)
主意
c)
甜
d)
特别
31.
la
a)
啦
b)
拉
c)
辣
d)
落
100 %
