WorksheetsN5-2 (L56789)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
にちようび デパート( )いきます。
a)
に
b)
へ
c)
で
d)
は
2.
chị ấy, bạn gái
a)
かぞく
b)
ともだち
c)
かれ
d)
かのじょ
3.
ひこうき( )きました。
a)
は
b)
へ
c)
で
d)
を
4.
こんげつ
a)
năm nay
b)
tháng này
c)
tuần này
d)
hôm nay
5.
hút thuốc
a)
たばこを すいます
b)
たまごを たべます
c)
しゃしんを とります
d)
ほんを よみます
6.
ともだち( )あいました。
a)
は
b)
を
c)
に
d)
と
7.
vườn
a)
うち
b)
にわ
c)
みせ
d)
えき
8.
( )しゅくだいを しましたか。
a)
まだ
b)
もう
c)
ぜんぜん
d)
よく
9.
セロテープ
a)
cái dập ghim
b)
băng dính
c)
cục tẩy
d)
quà tặng
10.
きっぷ
a)
vé
b)
tiền
c)
hoa
d)
kéo
11.
khó
a)
あたらしい
b)
やさしい
c)
むずかしい
d)
おもしろい
12.
cho mượn
a)
かいます
b)
かします
c)
かします
d)
かきます
13.
trái nghĩa với ひま
a)
いそがしい
b)
むずかしい
c)
げんき
d)
べんり
14.
trái nghĩa với すき
a)
きれい
b)
きらい
c)
くろい
d)
あかい
15.
đồng nghĩa với じょうずじゃ ありません。
a)
すき
b)
じょうず
c)
へた
d)
きらい
16.
rau củ
a)
やさしい
b)
やすい
c)
やきゅう
d)
やさい
17.
りょう
a)
căn phòng
b)
kí túc xá
c)
tầng hầm
d)
nhà ga
18.
nghe nhạc
a)
おんがくを ききます
b)
レポートを かきます
c)
ほんを よみます
d)
テレビを みます
19.
vợ mình
a)
おっと
b)
おっとう
c)
かない
d)
かあない
20.
あおい
a)
trắng
b)
đỏ
c)
đen
d)
xanh da trời
100 %
