wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第十课

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.
a)

手机

b)

座机

c)

电视

d)

手表

4.

Sắp xếp câu sau:

学习/电视/有/对/帮助/汉语/看/。

(a)  

5.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

今天上午我已教了四节______。

a)

生词

b)

作业

c)

d)

工作

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

(a)   玩电脑了,看电脑时间长了对眼睛不好。

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

妈妈正在给我们 (a)   呢。

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

(a)   对身体很好。

9.

A:孩子们正在做什么?

B: (a)  

10.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

老师______学生非常好。

a)

b)

c)

d)

11.

Phiên âm của từ “帮助” là gì?

a)

bāngzhù

b)

bàngzhù

c)

bāngzhù

d)

bàngzhū

12.

医生说这个药要饭前吃,吃药后两个小时别喝茶。

问:医生说多喝茶对身体好。

a)

True

b)

False

c)

Not given

13.

别找了,你的手机在桌子上呢,电脑旁边。

问:电脑也在桌子上。

a)

True

b)

False

c)

Not given

14.

"Anh trai" trong tiếng Trung là?

a)

哥哥

b)

弟弟

c)

表哥

d)

姐姐

15.

Sắp xếp câu sau:

我/都/每天/看/爸爸/报纸/早上/。

(a)