Font size
S
M
L
XL
Worksheetslàm đê
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
nước tao tiếng anh là j
(a)
2.
nước ép cam là j
(a)
3.
công viên là j
(a)
4.
chọn từ khác biệt
a)
young
b)
thin
c)
strong
d)
thick
5.
anh hùng là j
a)
hero
b)
super
c)
idor
d)
heoero
6.
quả dừa tiếng anh là j
a)
coconut
b)
cocport
c)
apple
d)
cocopoet
7.
bút xoá là j
(a)
8.
cái kéo tiếng anh là j
(a)
9.
cái bút mực
(a)
10.
cục tẩy
a)
eraser
b)
erlur
c)
rearet
d)
đáp án khác
11.
cái mũ tiếng anh là j
a)
hat
b)
hot
c)
htes
d)
hate
12.
hải sản
a)
seafood
b)
sefood
c)
seafoof
d)
seafooe
13.
hộp bút
a)
pencil case
b)
case
c)
penci case
d)
case pencil
14.
bàn học
a)
desk
b)
desks
c)
deksk
d)
dekrs
15.
cái gọt bút chì
a)
pencil sharpener
b)
pencil sharpen
c)
sharpener
d)
pencil
16.
cái bút lông
a)
markers
b)
penil cased
c)
đáp án khác
d)
penil markers
17.
băng dính
(a)
18.
cái bút màu
(a)
19.
cái giấy thủ công
(a)
20.
giấy a4
(a)
Reset
