Font size
Worksheetstừ vựng bài 38+39
Total questions: 27
Worksheet time: 19mins
tham gia du lịch
「りょこうに~」さんかします
そだてます
はこびます
にゅういんします
そだてます
(a)
vận chuyển
(a)
いれます「でんげんを」
khóa ổ khóa
tắt nguyền điện
bật nguồn điện
mở cửa
nhập viện
(a)
ra viện
(a)
tắt [nguồn điện]
「でんげんを」きります
かけます
たうきます
つきます
「かぎを」かけます
(a)
nói dối
(a)
きもちがいい
tâm trạng sảng khoái, tốt
tâm trạng không tốt
きもちがわるい
tâm trạng sảng khoái, tốt
tâm trạng không tốt
おおきな~
người lớn
~ lớn, to
~ nhỏ, bé
em bé
ちいさな~
~ bé, nhỏ
to, lớn
em bé
người lớn
em bé
(a)
trường tiểu học, cấp 1
(a)
trường thcs, cấp 2
(a)
えきまえ
trước ga
bờ biển
nhà máy
làng
bờ biển
(a)
こうじょう
nhà máy
làng
むら
trước ga
làng
bờ biển
nhà máy
かな
nhẫn
chữ kana
bờ biển
làng
ゆびわ
nhẫn
bờ biển
sức khỏe
thói quen
でんげん
bờ biển
năm kia
điện nguồn
sức khỏe
しゅうかん
nhẫn
điện nguồn
năm kia
thói quen, tập quán
けんこう
năm kia
sức khỏe
thói quen
làng
~せい
nhẫn
hàng
làng
năm kia
おととし
năm kia
làng
điện nguồn
sức khỏe
