wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 38+39

Total questions: 27

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

tham gia du lịch

a)

「りょこうに~」さんかします

b)

そだてます

c)

はこびます

d)

にゅういんします

2.

そだてます

(a)  

3.

vận chuyển

(a)  

4.

いれます「でんげんを」

a)

khóa ổ khóa

b)

tắt nguyền điện

c)

bật nguồn điện

d)

mở cửa

5.

nhập viện

(a)  

6.

ra viện

(a)  

7.

tắt [nguồn điện]

a)

「でんげんを」きります

b)

かけます

c)

たうきます

d)

つきます

8.

「かぎを」かけます

(a)  

9.

nói dối

(a)  

10.

きもちがいい

a)

tâm trạng sảng khoái, tốt

b)

tâm trạng không tốt

11.

きもちがわるい

a)

tâm trạng sảng khoái, tốt

b)

tâm trạng không tốt

12.

おおきな~

a)

người lớn

b)

~ lớn, to

c)

~ nhỏ, bé

d)

em bé

13.

ちいさな~

a)

~ bé, nhỏ

b)

to, lớn

c)

em bé

d)

người lớn

14.

em bé

(a)  

15.

trường tiểu học, cấp 1

(a)  

16.

trường thcs, cấp 2

(a)  

17.

えきまえ

a)

trước ga

b)

bờ biển

c)

nhà máy

d)

làng

18.

bờ biển

(a)  

19.

こうじょう

a)

nhà máy

b)

làng

20.

むら

a)

trước ga

b)

làng

c)

bờ biển

d)

nhà máy

21.

かな

a)

nhẫn

b)

chữ kana

c)

bờ biển

d)

làng

22.

ゆびわ

a)

nhẫn

b)

bờ biển

c)

sức khỏe

d)

thói quen

23.

でんげん

a)

bờ biển

b)

năm kia

c)

điện nguồn

d)

sức khỏe

24.

しゅうかん

a)

nhẫn

b)

điện nguồn

c)

năm kia

d)

thói quen, tập quán

25.

けんこう

a)

năm kia

b)

sức khỏe

c)

thói quen

d)

làng

26.

~せい

a)

nhẫn

b)

hàng

c)

làng

d)

năm kia

27.

おととし

a)

năm kia

b)

làng

c)

điện nguồn

d)

sức khỏe