wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulaire 17,24,29/3

Total questions: 23

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Nước Đức

a)

Allemand

b)

Allemage

c)

Allemagne

d)

Allemande

2.

tiếng Đức

(a)  

3.

Pologne

(a)  

4.

polonais

a)

tiếng Ba Lan

b)

nước Ba Lan

5.

___ locataire

a)

(m) / người đi thuê nhà

b)

(f) / người đi thuê nhà

c)

(m) / người cho thuê nhà

d)

(f) / người cho thuê nhà

6.

Mới

a)

(a) nouveau

b)

(a) nouvel

c)

(a) nouvelle

d)

(a) nouveal

e)

(a) nouvele

7.

___ graphiste

a)

(m) / thiết kế bảng biểu

b)

(f) / thiết kế đồ họa

c)

(m) / thiết kế đồ họa

d)

(f) / thiết kế bảng biểu

8.

Nổi tiếng

a)

(f) célébrité

b)

(a) célèbre

c)

(m) célèbre

d)

(a) célébrité

9.

Khu phố

(a)  

10.

Quang cảnh

a)

(f) célébrité

b)

(f) paysage

c)

(m) site

d)

(f) site

e)

(m) paysage

11.

___ étranger

a)

(f) / người nước ngoài

b)

(m) / người nước ngoài

c)

(m) / người địa phương

d)

(f) / người địa phương

12.

Đề cập

(a)  

13.

___ hôtesse

a)

(m) / tiếp viên hàng không

b)

(f) / tiếp viên hàng không

c)

(f) / người phục vụ

d)

(m) / người phục vụ

14.

Người phục vụ quán ăn/cafe

(a)  

15.

Biết

a)

(v) connaître

b)

(v) savoir

c)

(v) servir

d)

(v) comprendre

16.

Hiểu

(a)  

17.

Nói

a)

(v) savoir

b)

(v) comprendre

c)

(v) parler

d)

(v) écrire

e)

(v) dire

18.

(v) justifier

a)

Tố giác

b)

Báo cáo

c)

Viết

d)

Chứng minh

19.

(a) grave

a)

Nặng nề

b)

Trầm trọng

c)

Ngoại lệ

d)

Nghiêm trọng

20.

Viết

(a)  

21.

Minh chứng

a)

(f) explication

b)

(m) justification

c)

(f) justification

d)

(m) explication

22.

Quelqu’un

a)

Một ai đó

b)

Một vật/việc gì đó

23.

Một vật/việc gì đó

a)

Quelque chose

b)

Quelqu’un