wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tokutei TP1

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
食品安全 (しょくひんあんぜん)
a)
An toàn thực phẩm
b)
Quản lý chất lượng
c)
Toàn thể xã hội<br />
d)
Môi trường sản xuất
2.
製造環境(せいぞうかんきょう)
a)
An toàn thực phẩm
b)
Quản lý chất lượng
c)
Toàn thể xã hội<br />
d)
Môi trường sản xuất
3.
消費者(しょうひしゃ)
a)
Sức khoẻ
b)
Người tiêu dùng
c)
Không tin tưởng
d)
Nơi làm việc
4.
健康(けんこう)
a)
Người tiêu dùng
b)
Tin tưởng
c)
Sức khoẻ
d)
Điều kiện
5.
不信感(ふしんかん)
a)
Điều kiện
b)
Không hạn chế
c)
Không sạch sẽ
d)
Không tin tưởng
6.
条件(じょうけん)
a)
Làm lạnh
b)
Điều kiện
c)
Phòng ngừa
d)
Đông lạnh
7.
微生物(びせいぶつ)
a)
Vi sinh vật
b)
Vi khuẩn
c)
Tiêu diệt
d)
Gia nhiệt
8.
増殖(ぞうしょく)
a)
Có hại
b)
Hạn chế
c)
Tăng lên, sinh sản
d)
Gia nhiệt
9.
有害(ゆうがい)
a)
Vi khuẩn
b)
Có hại
c)
Có biến
d)
Có lợi
10.
化学物質(かがくぶっしつ)
a)
Sức khoẻ
b)
Nấm mốc
c)
Vật chất
d)
Hoá chất
11.
細菌(さいきん)
a)
Vi khuẩn
b)
Nấm mốc
c)
Vi rút
d)
Dinh dưỡng
12.
食中毒(しょくちゅうどく)
a)
Nguồn dinh dưỡng
b)
Không sạch sẽ
c)
Ngộ độc thực phẩm
d)
Hoá chất
13.
信用(しんよう)
a)
Nhanh chóng
b)
Sự tin tưởng
c)
Phòng ngừa
d)
Điều kiện
14.
社会全体(しゃかいぜんたい)
a)
Quản lý chất lượng
b)
An toàn thực phẩm
c)
Môi trường sản xuất
d)
Toàn thể xã hội
15.
影響(えいきょう)
a)
Ảnh hưởng
b)
Ngũ cốc
c)
Sức khoẻ
d)
Điều kiện
16.
清潔(せいけつ)
a)
Vi sinh vật
b)
Dinh dưỡng
c)
Sạch sẽ
d)
Nấm mốc
17.
加熱(かねつ)
a)
Làm lạnh
b)
Gia nhiệt, hâm nóng, nấu chín
c)
Làm khô
d)
Làm sạch
18.
乾かす(かわかす)=乾燥する(かんそうする)
a)
Lau sạch
b)
Làm ẩm
c)
Làm mát
d)
Làm khô