wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

ngày hôm nay

a)

today

b)

now

c)

museum

d)

day

2.

museum

a)

công viên

b)

nhà nghỉ

c)

biệt thự

d)

bảo tàng

3.

park

a)

biệt thự

b)

công viên

c)

nhà hát

d)

lịch sử

4.

good

a)

xấu

b)

xinh đẹp

c)

tốt

d)

tạm biệt

5.

weather

a)

điện thoại

b)

thời tiết

c)

khí hậu

d)

quần áo

6.

some

a)

một cái

b)

hai cái

c)

một vài

d)

thăm

7.

which

a)

nơi nào

b)

là cái gì

c)

nơi chốn

d)

chợ

8.

nơi chốn

a)

place

b)

bridge

c)

market

d)

temple

9.

nhà hát

a)

karaoke

b)

museum

c)

temple

d)

theatre

10.

where

a)

ở đâu

b)

bạn

c)

cái gì

d)

như thế nào

11.

một nơi nào đó

a)

someone

b)

somemoney

c)

somewwhere

d)

sometime

12.

từ nào chỉ cái đẹp

a)

beautiful

b)

good

c)

today

d)

some

13.

lịch sử

a)

history

b)

bridge

c)

temple

d)

visit

14.

bảo tàng lịch sử

a)

museum of toys

b)

museum of history

c)

museum of foods

d)

museum of pagoda

15.

cái gì nối từ bên này sang bên kia qua một dòng sông

a)

good

b)

temple

c)

brigde

d)

pagoda

16.

market

a)

chợ

b)

nhà hát

c)

chùa

d)

thăm

17.

thăm

a)

temple

b)

weather

c)

idea

d)

visit

18.

chọn 3 từ theo thứ tự

nhà hát/chùa/idea

a)

theatre/temple/ý tưởng

b)

pagoda/market/

hay

c)

bridge/idea/chùa

d)

theatre/pagoda/ý tưởng