Font size
WorksheetsUnit 9 3rd
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
V /fɔːrdʒ/,tạo dựng
(a)
N /ˈmaɪti ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/,nền văn minh hùng mạnh
(a)
N /priːst/,thầy tu, linh mục
(a)
V /rɪˈsaɪt/,nói lại, phát biểu lại, đọc thuộc lòng
(a)
N /ˈkɑːlənɪst/,thực dân
(a)
V /wiːv/,dệt (vải)
(a)
N /ˈstæˌʧu əv ðə seɪnt/,bức tượng thánh
(a)
N / ðə ˈmʌmiz ʌv ðɛr kɪŋz /,xác ướp của các vị vua
(a)
/(hæv) noʊ ˈsɪstəm əv ˈraɪtɪŋ/,không có hệ thống chữ viết
(a)
/ˈrɪtn ˈrɛkərd/,tài liệu lưu trữ bằng ghi chép, văn bản
(a)
V /əˈblɪtəreɪt/,xóa mờ, tẩy, xóa
(a)
V /(ʃɛd) laɪt ɔn/,làm sáng tỏ
(a)
N /ˈdaɪnəsti/,triều đại
(a)
/wɪθ ðə eɪd əv/,với sự hỗ trợ của thứ gì
(a)
/səˈvɪr draʊt/,hạn hán nghiêm trọng
(a)
adj /skers/,hiếm hoi, khan hiếm
(a)
/liːdˈsəmˌbɑdi ˈɪntu ˈsəmˌwɛr ɪn sərʧ əv /,dẫn ai vào đâu để tìm kiếm điều gì
(a)
Adj /ˈfraɪtnd/,Kinh hãi, hoảng sợ
(a)
V /fliː/ Vpp: fled,chạy trốn
(a)
N /ˈhaɪdaʊt/,nơi ẩn náu
(a)
phrasal verb /ˈkæpətəˌlaɪz ɔn/,tân dụng
(a)
N /ˈterəs/,ruộng bậc thang, khoảng sân (thượng), hiên nhà,…
(a)
/ˈɪntu ðə klɪfs/,vào các vách đá
(a)
V /bɪˈɡɪn aɪɪŋ /,bắt đầu để mắt, xem xét thứ gì
(a)
V /(sɛt) wʌnz saɪt ɑn/,để mắt tới thứ gì
(a)
V /ˈflɜːrɪʃ/,hưng thịnh
(a)
N /ˌɪntərkəˈnɛktɪd ˈhaɪˌweɪz/,những con đường cao tốc được kết nối
(a)
N /ˈstɔːrhaʊs/,nhà kho
(a)
