wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9 3rd

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

V /fɔːrdʒ/,tạo dựng

(a)  

2.

N /ˈmaɪti ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/,nền văn minh hùng mạnh

(a)  

3.

N /priːst/,thầy tu, linh mục

(a)  

4.

V /rɪˈsaɪt/,nói lại, phát biểu lại, đọc thuộc lòng

(a)  

5.

N /ˈkɑːlənɪst/,thực dân

(a)  

6.

V /wiːv/,dệt (vải)

(a)  

7.

N /ˈstæˌʧu əv ðə seɪnt/,bức tượng thánh

(a)  

8.

N / ðə ˈmʌmiz ʌv ðɛr kɪŋz /,xác ướp của các vị vua

(a)  

9.

/(hæv) noʊ ˈsɪstəm əv ˈraɪtɪŋ/,không có hệ thống chữ viết

(a)  

10.

/ˈrɪtn ˈrɛkərd/,tài liệu lưu trữ bằng ghi chép, văn bản

(a)  

11.

V /əˈblɪtəreɪt/,xóa mờ, tẩy, xóa

(a)  

12.

V /(ʃɛd) laɪt ɔn/,làm sáng tỏ

(a)  

13.

N /ˈdaɪnəsti/,triều đại

(a)  

14.

/wɪθ ðə eɪd əv/,với sự hỗ trợ của thứ gì

(a)  

15.

/səˈvɪr draʊt/,hạn hán nghiêm trọng

(a)  

16.

adj /skers/,hiếm hoi, khan hiếm

(a)  

17.

/liːdˈsəmˌbɑdi ˈɪntu ˈsəmˌwɛr ɪn sərʧ əv /,dẫn ai vào đâu để tìm kiếm điều gì

(a)  

18.

Adj /ˈfraɪtnd/,Kinh hãi, hoảng sợ

(a)  

19.

V /fliː/ Vpp: fled,chạy trốn

(a)  

20.

N /ˈhaɪdaʊt/,nơi ẩn náu

(a)  

21.

phrasal verb /ˈkæpətəˌlaɪz ɔn/,tân dụng

(a)  

22.

N /ˈterəs/,ruộng bậc thang, khoảng sân (thượng), hiên nhà,…

(a)  

23.

/ˈɪntu ðə klɪfs/,vào các vách đá

(a)  

24.

V /bɪˈɡɪn aɪɪŋ /,bắt đầu để mắt, xem xét thứ gì

(a)  

25.

V /(sɛt) wʌnz saɪt ɑn/,để mắt tới thứ gì

(a)  

26.

V /ˈflɜːrɪʃ/,hưng thịnh

(a)  

27.

N /ˌɪntərkəˈnɛktɪd ˈhaɪˌweɪz/,những con đường cao tốc được kết nối

(a)  

28.

N /ˈstɔːrhaʊs/,nhà kho

(a)