Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Courthouse

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

/wɛn ɪt kʌmz tu/,Khi nhắc đến…, Nói về…

(a)  

2.

/(ˈvɛnʧər) ˈɪntu/,mạo hiểm dấn thân vào

(a)  

3.

/ɑrˈkaɪvəl riˈsɜrʧ/,nghiên cứu (kho tài liệu) lưu trữ

(a)  

4.

N /hɪˈstɔrɪkəl ˈɑrˌkaɪvz/,các kho lưu trữ lịch sử

(a)  

5.

N /ˈkɔːrthaʊs/,tòa án

(a)  

6.

N /ˈɔrəl ˈhɪstəri/,lịch sử truyền miệng

(a)  

7.

/(pæs) daʊn frʌm wɜrd ʌv maʊθ/,truyền miệng

(a)  

8.

N /wʌns – ˈflərɪʃɪŋ/,đã từng rất hưng thịnh

(a)  

9.

N /fild riˈsɜrʧ/,nghiên cứu thực địa

(a)  

10.

N /prɪˈdɪktɪv ˈmɑdəl/,mô hình dự đoán

(a)  

11.

N/ˈsɜrfəs ˈsɜrˌveɪ /,Khảo sát bề mặt

(a)  

12.

/pəˈtɛnʃəl saɪt/,các địa điểm, khu vực tiềm năng

(a)  

13.

N/ˌsɪstəˈmætɪk ɪgˌzæməˈneɪʃən ʌv/,kiểm tra có hệ thống về thứ gì

(a)  

14.

N /stoʊn ˈɑrtəˌfækt /,đồ chế tác bằng đá

(a)  

15.

N/ˈstɔrəʤ pɪt /,Hố tích trữ

(a)  

16.

N /ˈʃʌvl/,xẻng

(a)  

17.

N /ˌʤiəˈlɑʤɪkəl ˈsɜrˌveɪ/,khảo sát địa chất

(a)  

18.

/ˈɪməʤ ˈpʌlsɪz/,xung hình ảnh

(a)  

19.

/rəˈkʌvərɪŋ ˈdeɪtə/,khôi phục dữ liệu

(a)  

20.

/ə smɔl ˈpɔrʃən/,một phần nhỏ

(a)  

21.

adj /ˌɪndɪˈspensəbl/,cần thiết, bắt buộc

(a)  

22.

N /ˈtraʊəl/,cái bay (xới đất làm vườn)

(a)  

23.

/ɪˈlɛktrɑn ˈmaɪkrəˌskoʊp /,kính hiển vi điện tử

(a)  

24.

N /ˈteɪp meʒər/,thước dây

(a)  

25.

N /ˈdʌstpæn/,xẻng hót (rác)

(a)  

26.

/læb əˈnæləˌsiz/,Phân tích trong phòng thí nghiệm

(a)  

27.

/dɪˈtɜrmənɪŋ eɪʤ/,Định tuổi

(a)  

28.

/ˈdeɪtɪŋ baɪ ˈstʌdiɪŋ tri rɪŋz/,tính tuổi bằng nghiên cứu số vòng cây

(a)