Font size
WorksheetsBài 7
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
gửi
おくります
きります
あげます
もらいます
もらいます
nhận
gửi
tặng
cho mượn
cho mượn, cho vay
あげます
もらいます
きります
かします
ならいます
dạy
học tập
gọi (điện thoại)
mượn, vay
Dạy
ならいます
おしえます
かけます
もらいます
スプーン
thìa
dao
đũa
tay
dao
ナイフ
スプーン
はし
フォーク
フォーク
thìa
dĩa
kéo
đũa
đũa
て
ナイフ
はし
はさみ
ファクス
fax
máy đánh chữ
máy tính cá nhân
cái đục lỗ
máy tính cá nhân
ファクス
ワープロ
パソコン
パンチ
ワープロ
cái đục lỗ
fax
máy tính cá nhân
máy đánh chữ
cái dập ghim
セロテープ
ホッチキス
けしゴム
かみ
cái tẩy
けしゴム
ホッチキス
パンチ
セロテープ
かみ
giấy
cái tẩy
máy đánh chữ
máy vi tính cá nhân
áo sơ mi
プレセット
はな
シャツ
にもつ
にもつ
vé
tiền
đồ đạc, hành lý
giấy
vé
はな
かみ
きっぷ
おかね
はは
gia đình
mẹ
bố
giáng sinh
giáng sinh
おとうさん
クリスマス
おかあさん
ちち
まだ
chưa
đã, rồi
bố
mẹ
quà
いらっしゃい
りょこう
おみやげ
ごめんなさい
りょこう
quà
du lịch
máy tính cá nhân
máy đánh chữ
Áo sơ mi ?
(a)
Cho mượn (v) ?
かります
かします
かえります
かえします
でんわ__かけます:Gọi điện thoại
を
に
が
で
ならいます?
dạy
học
gửi
cắt
Cắt (v) ?
(a)
わたしはせんせい__ほん__もらいました。
が・に
を・に
に・を
に・が
が・を
Cho (v)?
おくります
あげます
もらいます
かけます
はし__ごはんをたべます。
に
が
を
で
Dĩa
ナイフ
フォック
フォーク
スプーン
スプン
Cái kéo ?
(a)
Vé (n) ?
きっぷ
きふ
きっふ
きぶ
Máy đánh chữ
ワープロ
ファックス
パンチ
パソコン
Cục tẩy ?
かみ
けしゴム
セロテープ
ホッチキス
Đồ đạc, hành lý ?
(a)
Bố ? ( cách gọi lịch sự )
(a)
