wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第13 14 課

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

あそびます

a)

TẮM

b)

NGHE

c)

CHƠI

d)

LÀM

2.

おくります

a)

GỬI

b)

THỨC DẬY

c)

ĐẶT ĐỂ

d)

LÀM,CHẾ TẠO

3.

かえます

a)

VỀ

b)

ĐỔI

c)

KẾT HÔN

d)

CHƠI

4.

けっこんします

a)

VỀ

b)

ĐỔI

c)

KẾT HÔN

d)

CHƠI

5.

かいものします

a)

MUA SẮM

b)

THỨC DẬY

c)

ĐẶT ĐỂ

d)

LÀM,CHẾ TẠO

6.

ĐI DẠO

a)

けっこんします

b)

かいものします

c)

さんぽします

d)

けんぶつします

7.

tham quan·

a)

けっこんします

b)

かいものします

c)

さんぽします

d)

けんぶつします

8.

Kiến tập

a)

けっこんします

b)

けんがくします

c)

さんぽします

d)

けんぶつします

9.

vào·

a)

はいります·

b)

けんがくします

c)

さんぽします

d)

けんぶつします

10.

ra khỏi

a)

はいります·

b)

けんがくします

c)

さんぽします

d)

でます

11.

よびます

a)

đọc

b)

gọi

c)

khẩn trương

d)

chờ đợi

12.

いそぎます·

a)

đọc

b)

gọi

c)

khẩn trương

d)

chờ đợi

13.

まちます

a)

đọc

b)

gọi

c)

khẩn trương

d)

chờ đợi

14.

とります

a)

cầm,lấy

b)

gọi

c)

khẩn trương

d)

chờ đợi

15.

てつだいます

a)

giúp đỡ·

b)

gọi

c)

khẩn trương

d)

chờ đợi

16.

Nói

a)

います·

b)

いいます

c)

おしえます

d)

みせます

17.

chỉ bảo,bảo cho

a)

います·

b)

いいます

c)

おしえます

d)

みせます

18.

cho xem

a)

います·

b)

いいます

c)

おしえます

d)

みせます

19.

Nhớ thuộc

a)

います·

b)

おぼえます

c)

おしえます

d)

みせます

20.

nói chuyện,kể chuyện·

a)

います·

b)

はなします

c)

おしえます

d)

みせます

21.

Muốn có

a)

あしい

b)

ほしい

c)

ぼしい·

d)

たい

22.

Video

a)

ビデオ

b)

テレビ·

c)

ラジカセ·

d)

エアコン

23.

đài catxet

a)

ビデオ

b)

テレビ·

c)

ラジカセ·

d)

エアコン

24.

quà lưu niệm

a)

プレゼント·

b)

おみやげ

c)

すてき

d)

いつも

25.

luôn luôn,thường xuyên·

a)

プレゼント·

b)

おみやげ

c)

すてき

d)

いつも

26.

どこか

a)

nơi nào đó

b)

khi nào đó

c)

ai đó

d)

cái gì đó

27.

いつか

a)

nơi nào đó

b)

khi nào đó

c)

ai đó

d)

cái gì đó

28.

なにか

a)

nơi nào đó

b)

khi nào đó

c)

ai đó

d)

cái gì đó

29.

だれか

a)

nơi nào đó

b)

khi nào đó

c)

ai đó

d)

cái gì đó

30.

おなか が すきました。

a)

tôi đói

b)

tôi khát

c)

tôi đau bụng

d)

tôi đau đầu

31.

のど が かわきました。

a)

tôi đói

b)

tôi khát

c)

tôi đau bụng

d)

tôi đau đầu

32.

RƠI(MƯA,TUYẾT)

a)

おります

b)

ふります

c)

とります

d)

あります

33.

ĐỊA CHỈ·

a)

おります

b)

ふります

c)

じゅうしょ

d)

あります

34.

TỪ NGỮ,TỪ VỰNG

a)

ことば

b)

ごとば·

c)

ことは

d)

ごどば

35.

muối

a)

しお

b)

さとう

c)

かさ

d)

なまえ

36.

đường

a)

しお

b)

さとう

c)

かさ

d)

なまえ

37.

つかいかた

a)

cách viết

b)

cách đọc

c)

cách ăn

d)

cách sử dụng

38.

もう すこし

a)

thêm 1 lần

b)

thêm 1 chút

c)

xin làm lại

d)

xin nói lại

39.

Nhanh,

a)

はやく

b)

おそく

c)

あとで

d)

また

40.

ngay lập tức

a)

すぐ

b)

また

c)

あとで

d)

いつも

41.

bật

a)

つけます

b)

けします

c)

あけます

d)

しめます

42.

tắt

a)

つけます

b)

けします

c)

あけます

d)

しめます

43.

đóng

a)

つけます

b)

けします

c)

あけます

d)

しめます

44.

mở

a)

つけます

b)

けします

c)

あけます

d)

しめます

45.

rẽ quẹo

a)

まがります

b)

まかります

c)

まげります

d)

まごります

46.

BUỒN

a)

ひろい

b)

せまい

c)

きびしい

d)

さびしい

47.

HẸP

a)

ひろい

b)

せまい

c)

きびしい

d)

さびしい

48.

KHÓ TÍNH,NGHIÊM KHẮC

a)

ひろい

b)

せまい

c)

きびしい

d)

さびしい

49.

RỘNG

a)

ひろい

b)

せまい

c)

きびしい

d)

さびしい

50.

しゅうまつ

a)

ĐẦU TUẦN

b)

GIỮA TUẦN

c)

CUỐI TUẦN

d)

SANG TUẦN