NEW
Font size
WorksheetsTest từ vựng
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Ghế bành ???
Armchair
Chairs
Amchair
Table
Thoải mái - khó chịu
Noisy - quiet
Comfortable- uncomfortable
Comfotable - uncomfortable
Modern - tradition
Tiếng anh của từ “ Sân trước “ ?
Hall
Basement
Garage
Front yard
“ Làm đồ trang sức “ tiếng anh là ?
Sew
Collect coins
Make jewelry
Take photo
“ Khăn quàng cổ “ tiếng anh là ?
Scarf
Gloves
Coat
Socks
Giày thể thao ??
Shoes
Boots
Sneakers
Sandals
Tính hình thời tiết có “ Sương mù “ ?
“ sương mù “ tiếng anh là gì ?
Cloudy
Warm
Snowing
Foggy
“ chuẩn bị đi ngủ “ tiếng anh là ?
Get up
Go to sleep
Go to bed
Start sleep
“ Bữa tiệc nướng “
Have a picnic
Have a barbecue
Visit a museum
Go bike riding
“Anh rể “/ “ chị dâu “ ???
Brother/ sister
Brother - / sister - in - law
Cousin
Aunt
“ CMND/CCCD” tiếng anh là ??
Identity card
Tissuse
Umbrella
Change purse
Tên của nước “ Bồ Đào Nha”
Turkey - Turkish
Poland - Polish
Portugal - portuguese
Ireland - Irish
“632” tiếng anh đọc như thế nào ?
Six hundred and twenty - three
Six hundred and fifty - three
Six hundred and thirty-two
Six hundred and thirty-three
“ toà nhà chọc trời “ ???
Skyscraper
Apartment building
Cathedral
Office building
“ Nấm “ tiếng anh là ?
Beans
Mushrooms
Onion
Cabbage
Ngũ cốc ??
Rice
Yogurt
Salad
Cereal
1 chai nước coca cola???
A jar of coca cola
A glass of coca cola
A bottle of coca cola
A packet of coca cola
