NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstiếng việt lớp 1
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
a)
mía
b)
lá cọ
c)
bò bía
d)
tía tô
2.
a)
giỏ tre
b)
giỏ quả
c)
giỏ quà
d)
ô tô
3.
a)
quả khế
b)
quả bơ
c)
quả na
d)
đu đủ
4.
a)
quả bơ
b)
quả dứa
c)
quả dừa
d)
ngựa phi
5.
a)
giỏ tre
b)
quả bơ
c)
cà chua
d)
quả dứa
6.
a)
quả dứa
b)
tía tô
c)
giỏ tre
d)
trà sữa
7.
a)
cá thu
b)
cua
c)
cá mú
d)
cá kho
8.
a)
đi chợ
b)
đi đò
c)
đi phà
d)
đi xe
9.
a)
nhà cửa
b)
sở thú
c)
ô tô
d)
ngựa phi
10.
a)
giỏ quà
b)
quả bơ
c)
tre nứa
d)
giỏ tre
11.
a)
ngựa phi
b)
sở thú
c)
giò lụa
d)
mưa
12.
a)
đi bộ
b)
đi xe
c)
đi chợ
d)
đi phà
13.
a)
ô tô
b)
mưa to
c)
quả khế
d)
mua đồ
14.
a)
quả na
b)
quả bơ
c)
quả khế
d)
đu đủ
15.
a)
quả khế
b)
quả bơ
c)
lá đỏ
d)
đu đủ
16.
a)
lá khế
b)
lá đỏ
c)
tía tô
d)
lá mía
17.
a)
ví da
b)
lá đỏ
c)
cá kho
d)
cà chua
Reset
