Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1 HỌC TỪ VỰNG 16 ( chọn )

Total questions: 150

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
a)
đi, lên [tàu]
b)
vào, nhập học [đại học]
c)
lấy ra, rút (tiền)
d)
cho vào, bỏ vào
2.
a)
xuống [tàu]
b)
đi, lên [tàu]
c)
vào, nhập học [đại học]
d)
lấy ra, rút (tiền)
3.
a)
chuyển, đổi (tàu)
b)
xuống [tàu]
c)
đi, lên [tàu]
d)
vào, nhập học [đại học]
4.
a)
tắm [vòi hoa sen]
b)
chuyển, đổi (tàu)
c)
xuống [tàu]
d)
đi, lên [tàu]
5.
a)
cho vào, bỏ vào
b)
tắm [vòi hoa sen]
c)
chuyển, đổi (tàu)
d)
xuống [tàu]
6.
a)
lấy ra, rút (tiền)
b)
cho vào, bỏ vào
c)
tắm [vòi hoa sen]
d)
chuyển, đổi (tàu)
7.
a)
vào, nhập học [đại học]
b)
lấy ra, rút (tiền)
c)
cho vào, bỏ vào
d)
tắm [vòi hoa sen]
8.
a)
ra, tốt nghiệp [đại học]
b)
vào, nhập học [đại học]
c)
lấy ra, rút (tiền)
d)
cho vào, bỏ vào
9.
a)
bấm, ấn (nút)
b)
ra, tốt nghiệp [đại học]
c)
vào, nhập học [đại học]
d)
lấy ra, rút (tiền)
10.
a)
trẻ
b)
bấm, ấn (nút)
c)
ra, tốt nghiệp [đại học]
d)
vào, nhập học [đại học]
11.
a)
dài
b)
trẻ
c)
bấm, ấn (nút)
d)
ra, tốt nghiệp [đại học]
12.
a)
ngắn
b)
dài
c)
trẻ
d)
bấm, ấn (nút)
13.
a)
sáng
b)
ngắn
c)
dài
d)
trẻ
14.
a)
tối
b)
sáng
c)
ngắn
d)
dài
15.
a)
người, cơ thể
b)
tối
c)
sáng
d)
ngắn
16.
a)
đầu
b)
người, cơ thể
c)
tối
d)
sáng
17.
a)
tóc
b)
đầu
c)
người, cơ thể
d)
tối
18.
a)
mặt
b)
tóc
c)
đầu
d)
người, cơ thể
19.
a)
mắt
b)
mặt
c)
tóc
d)
đầu
20.
a)
tai
b)
mắt
c)
mặt
d)
tóc
21.
a)
miệng
b)
tai
c)
mắt
d)
mặt
22.
a)
răng
b)
miệng
c)
tai
d)
mắt
23.
a)
bụng
b)
răng
c)
miệng
d)
tai
24.
a)
chân
b)
bụng
c)
răng
d)
miệng
25.
a)
dịch vụ
b)
chân
c)
bụng
d)
răng
26.
a)
việc chạy bộ
b)
dịch vụ
c)
chân
d)
bụng
27.
a)
vòi hoa sen
b)
việc chạy bộ
c)
dịch vụ
d)
chân
28.
a)
màu xanh lá cây
b)
vòi hoa sen
c)
việc chạy bộ
d)
dịch vụ
29.
a)
chùa
b)
màu xanh lá cây
c)
vòi hoa sen
d)
việc chạy bộ
30.
a)
đền thờ
b)
chùa
c)
màu xanh lá cây
d)
vòi hoa sen
31.
a)
số ~
b)
đền thờ
c)
chùa
d)
màu xanh lá cây
32.
a)
làm thế nào ~
b)
số ~
c)
đền thờ
d)
chùa
33.
a)
cái nào~
b)
làm thế nào ~
c)
số ~
d)
đền thờ
34.
a)
[không,] tôi còn kém lắm
b)
cái nào~
c)
làm thế nào ~
d)
số ~
35.
a)
Anh/ chị rút tiền ạ?
b)
[không,] tôi còn kém lắm
c)
cái nào~
d)
làm thế nào ~
36.
a)
trước hết, đầu tiên
b)
Anh/ chị rút tiền ạ?
c)
[không,] tôi còn kém lắm
d)
cái nào~
37.
a)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
b)
trước hết, đầu tiên
c)
Anh/ chị rút tiền ạ?
d)
[không,] tôi còn kém lắm
38.
a)
mã số bí mật (mật khẩu)
b)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
c)
trước hết, đầu tiên
d)
Anh/ chị rút tiền ạ?
39.
a)
tiếp theo
b)
mã số bí mật (mật khẩu)
c)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
d)
trước hết, đầu tiên
40.
a)
số tiền, khoản tiền
b)
tiếp theo
c)
mã số bí mật (mật khẩu)
d)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
41.
a)
sự xác nhận
b)
số tiền, khoản tiền
c)
tiếp theo
d)
mã số bí mật (mật khẩu)
42.
a)
nút
b)
sự xác nhận
c)
số tiền, khoản tiền
d)
tiếp theo
43.
a)
rút [ tiền ]
b)
nút
c)
sự xác nhận
d)
số tiền, khoản tiền
44.
a)
uống [ bia, rượu ]
b)
rút [ tiền ]
c)
nút
d)
sự xác nhận
45.
a)
bắt đầu
b)
uống [ bia, rượu ]
c)
rút [ tiền ]
d)
nút
46.
a)
gọi điện thoại
b)
bắt đầu
c)
uống [ bia, rượu ]
d)
rút [ tiền ]
47.
a)
mũi
b)
gọi điện thoại
c)
bắt đầu
d)
uống [ bia, rượu ]
48.
a)
chiều cao
b)
mũi
c)
gọi điện thoại
d)
bắt đầu
49.
a)
cái nào
b)
chiều cao
c)
mũi
d)
gọi điện thoại
50.
a)
Thật là tuyệt vời !
b)
cái nào
c)
chiều cao
d)
mũi
51.
[でんしゃに~] のります
a)
đi, lên [tàu]
b)
vào, nhập học [đại học]
c)
lấy ra, rút (tiền)
d)
cho vào, bỏ vào
52.
[でんしゃを~]おります
a)
xuống [tàu]
b)
đi, lên [tàu]
c)
vào, nhập học [đại học]
d)
lấy ra, rút (tiền)
53.
のりかえます
a)
chuyển, đổi (tàu)
b)
xuống [tàu]
c)
đi, lên [tàu]
d)
vào, nhập học [đại học]
54.
[シャワーを~]あびます
a)
tắm [vòi hoa sen]
b)
chuyển, đổi (tàu)
c)
xuống [tàu]
d)
đi, lên [tàu]
55.
いれます
a)
cho vào, bỏ vào
b)
tắm [vòi hoa sen]
c)
chuyển, đổi (tàu)
d)
xuống [tàu]
56.
だします
a)
lấy ra, rút (tiền)
b)
cho vào, bỏ vào
c)
tắm [vòi hoa sen]
d)
chuyển, đổi (tàu)
57.
[だいがくに~] はいります
a)
vào, nhập học [đại học]
b)
lấy ra, rút (tiền)
c)
cho vào, bỏ vào
d)
tắm [vòi hoa sen]
58.
[だいがくを~] でます
a)
ra, tốt nghiệp [đại học]
b)
vào, nhập học [đại học]
c)
lấy ra, rút (tiền)
d)
cho vào, bỏ vào
59.
おします
a)
bấm, ấn (nút)
b)
ra, tốt nghiệp [đại học]
c)
vào, nhập học [đại học]
d)
lấy ra, rút (tiền)
60.
わかい
a)
trẻ
b)
bấm, ấn (nút)
c)
ra, tốt nghiệp [đại học]
d)
vào, nhập học [đại học]
61.
ながい
a)
dài
b)
trẻ
c)
bấm, ấn (nút)
d)
ra, tốt nghiệp [đại học]
62.
みじかい
a)
ngắn
b)
dài
c)
trẻ
d)
bấm, ấn (nút)
63.
あかるい
a)
sáng
b)
ngắn
c)
dài
d)
trẻ
64.
くらい
a)
tối
b)
sáng
c)
ngắn
d)
dài
65.
からだ   
a)
người, cơ thể
b)
tối
c)
sáng
d)
ngắn
66.
あたま
a)
đầu
b)
người, cơ thể
c)
tối
d)
sáng
67.
かみ
a)
tóc
b)
đầu
c)
người, cơ thể
d)
tối
68.
かお
a)
mặt
b)
tóc
c)
đầu
d)
người, cơ thể
69.
め
a)
mắt
b)
mặt
c)
tóc
d)
đầu
70.
みみ
a)
tai
b)
mắt
c)
mặt
d)
tóc
71.
くち
a)
miệng
b)
tai
c)
mắt
d)
mặt
72.
は
a)
răng
b)
miệng
c)
tai
d)
mắt
73.
おなか
a)
bụng
b)
răng
c)
miệng
d)
tai
74.
あし
a)
chân
b)
bụng
c)
răng
d)
miệng
75.
サービス
a)
dịch vụ
b)
chân
c)
bụng
d)
răng
76.
ジョギング
a)
việc chạy bộ
b)
dịch vụ
c)
chân
d)
bụng
77.
シャワー
a)
vòi hoa sen
b)
việc chạy bộ
c)
dịch vụ
d)
chân
78.
みどり
a)
màu xanh lá cây
b)
vòi hoa sen
c)
việc chạy bộ
d)
dịch vụ
79.
[お]てら
a)
chùa
b)
màu xanh lá cây
c)
vòi hoa sen
d)
việc chạy bộ
80.
じんじゃ
a)
đền thờ
b)
chùa
c)
màu xanh lá cây
d)
vòi hoa sen
81.
~ばん
a)
số ~
b)
đền thờ
c)
chùa
d)
màu xanh lá cây
82.
どうやって
a)
làm thế nào ~
b)
số ~
c)
đền thờ
d)
chùa
83.
どの~
a)
cái nào~
b)
làm thế nào ~
c)
số ~
d)
đền thờ
84.
[いいえ、]まだまだです。
a)
[không,] tôi còn kém lắm
b)
cái nào~
c)
làm thế nào ~
d)
số ~
85.
おひきだしですか
a)
Anh/ chị rút tiền ạ?
b)
[không,] tôi còn kém lắm
c)
cái nào~
d)
làm thế nào ~
86.
まず
a)
trước hết, đầu tiên
b)
Anh/ chị rút tiền ạ?
c)
[không,] tôi còn kém lắm
d)
cái nào~
87.
キャッシュカード   
a)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
b)
trước hết, đầu tiên
c)
Anh/ chị rút tiền ạ?
d)
[không,] tôi còn kém lắm
88.
あんしょうばんごう
a)
mã số bí mật (mật khẩu)
b)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
c)
trước hết, đầu tiên
d)
Anh/ chị rút tiền ạ?
89.
つぎに
a)
tiếp theo
b)
mã số bí mật (mật khẩu)
c)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
d)
trước hết, đầu tiên
90.
きんがく
a)
số tiền, khoản tiền
b)
tiếp theo
c)
mã số bí mật (mật khẩu)
d)
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
91.
かくにん
a)
sự xác nhận
b)
số tiền, khoản tiền
c)
tiếp theo
d)
mã số bí mật (mật khẩu)
92.
ボタン
a)
nút
b)
sự xác nhận
c)
số tiền, khoản tiền
d)
tiếp theo
93.
おろします
a)
rút [ tiền ]
b)
nút
c)
sự xác nhận
d)
số tiền, khoản tiền
94.
のみます
a)
uống [ bia, rượu ]
b)
rút [ tiền ]
c)
nút
d)
sự xác nhận
95.
はじめます
a)
bắt đầu
b)
uống [ bia, rượu ]
c)
rút [ tiền ]
d)
nút
96.
でんわします
a)
gọi điện thoại
b)
bắt đầu
c)
uống [ bia, rượu ]
d)
rút [ tiền ]
97.
はな
a)
mũi
b)
gọi điện thoại
c)
bắt đầu
d)
uống [ bia, rượu ]
98.
せ
a)
chiều cao
b)
mũi
c)
gọi điện thoại
d)
bắt đầu
99.
どれ
a)
cái nào
b)
chiều cao
c)
mũi
d)
gọi điện thoại
100.
すごいですね
a)
Thật là tuyệt vời !
b)
cái nào
c)
chiều cao
d)
mũi
101.
đi, lên [tàu]
a)
[でんしゃに~] のります
b)
おします
c)
[だいがくを~] でます
d)
[だいがくに~] はいります
102.
xuống [tàu]
a)
[でんしゃを~]おります
b)
[でんしゃに~] のります
c)
おします
d)
[だいがくを~] でます
103.
chuyển, đổi (tàu)
a)
のりかえます
b)
[でんしゃを~]おります
c)
[でんしゃに~] のります
d)
おします
104.
tắm [vòi hoa sen]
a)
[シャワーを~]あびます
b)
のりかえます
c)
[でんしゃを~]おります
d)
[でんしゃに~] のります
105.
cho vào, bỏ vào
a)
いれます
b)
[シャワーを~]あびます
c)
のりかえます
d)
[でんしゃを~]おります
106.
lấy ra, rút (tiền)
a)
だします
b)
いれます
c)
[シャワーを~]あびます
d)
のりかえます
107.
vào, nhập học [đại học]
a)
[だいがくに~] はいります
b)
だします
c)
いれます
d)
[シャワーを~]あびます
108.
ra, tốt nghiệp [đại học]
a)
[だいがくを~] でます
b)
[だいがくに~] はいります
c)
だします
d)
いれます
109.
bấm, ấn (nút)
a)
おします
b)
[だいがくを~] でます
c)
[だいがくに~] はいります
d)
だします
110.
trẻ
a)
わかい
b)
おします
c)
[だいがくを~] でます
d)
[だいがくに~] はいります
111.
dài
a)
ながい
b)
わかい
c)
おします
d)
[だいがくを~] でます
112.
ngắn
a)
みじかい
b)
ながい
c)
わかい
d)
おします
113.
sáng
a)
あかるい
b)
みじかい
c)
ながい
d)
わかい
114.
tối
a)
くらい
b)
あかるい
c)
みじかい
d)
ながい
115.
người, cơ thể
a)
からだ   
b)
くらい
c)
あかるい
d)
みじかい
116.
đầu
a)
あたま
b)
からだ   
c)
くらい
d)
あかるい
117.
tóc
a)
かみ
b)
あたま
c)
からだ   
d)
くらい
118.
mặt
a)
かお
b)
かみ
c)
あたま
d)
からだ   
119.
mắt
a)
め
b)
かお
c)
かみ
d)
あたま
120.
tai
a)
みみ
b)
め
c)
かお
d)
かみ
121.
miệng
a)
くち
b)
みみ
c)
め
d)
かお
122.
răng
a)
は
b)
くち
c)
みみ
d)
め
123.
bụng
a)
おなか
b)
は
c)
くち
d)
みみ
124.
chân
a)
あし
b)
おなか
c)
は
d)
くち
125.
dịch vụ
a)
サービス
b)
あし
c)
おなか
d)
は
126.
việc chạy bộ
a)
ジョギング
b)
サービス
c)
あし
d)
おなか
127.
vòi hoa sen
a)
シャワー
b)
ジョギング
c)
サービス
d)
あし
128.
màu xanh lá cây
a)
みどり
b)
シャワー
c)
ジョギング
d)
サービス
129.
chùa
a)
[お]てら
b)
みどり
c)
シャワー
d)
ジョギング
130.
đền thờ
a)
じんじゃ
b)
[お]てら
c)
みどり
d)
シャワー
131.
số ~
a)
~ばん
b)
じんじゃ
c)
[お]てら
d)
みどり
132.
làm thế nào ~
a)
どうやって
b)
~ばん
c)
じんじゃ
d)
[お]てら
133.
cái nào~
a)
どの~
b)
どうやって
c)
~ばん
d)
じんじゃ
134.
[không,] tôi còn kém lắm
a)
[いいえ、]まだまだです。
b)
どの~
c)
どうやって
d)
~ばん
135.
Anh/ chị rút tiền ạ?
a)
おひきだしですか
b)
[いいえ、]まだまだです。
c)
どの~
d)
どうやって
136.
trước hết, đầu tiên
a)
まず
b)
おひきだしですか
c)
[いいえ、]まだまだです。
d)
どの~
137.
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
a)
キャッシュカード   
b)
まず
c)
おひきだしですか
d)
[いいえ、]まだまだです。
138.
mã số bí mật (mật khẩu)
a)
あんしょうばんごう
b)
キャッシュカード   
c)
まず
d)
おひきだしですか
139.
tiếp theo
a)
つぎに
b)
あんしょうばんごう
c)
キャッシュカード   
d)
まず
140.
số tiền, khoản tiền
a)
きんがく
b)
つぎに
c)
あんしょうばんごう
d)
キャッシュカード   
141.
sự xác nhận
a)
かくにん
b)
きんがく
c)
つぎに
d)
あんしょうばんごう
142.
nút
a)
ボタン
b)
かくにん
c)
きんがく
d)
つぎに
143.
rút [ tiền ]
a)
おろします
b)
ボタン
c)
かくにん
d)
きんがく
144.
uống [ bia, rượu ]
a)
のみます
b)
おろします
c)
ボタン
d)
かくにん
145.
bắt đầu
a)
はじめます
b)
のみます
c)
おろします
d)
ボタン
146.
gọi điện thoại
a)
でんわします
b)
はじめます
c)
のみます
d)
おろします
147.
mũi
a)
はな
b)
でんわします
c)
はじめます
d)
のみます
148.
chiều cao
a)
せ
b)
はな
c)
でんわします
d)
はじめます
149.
cái nào
a)
どれ
b)
せ
c)
はな
d)
でんわします
150.
Thật là tuyệt vời !
a)
すごいですね
b)
どれ
c)
せ
d)
はな