Font size
WorksheetsBài 8 minna
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
すてき
Chán ngấy
Xấu, dở
Hoạt bát
Tuyệt vời
にぎやか
Vắng lặng
Buồn
Náo nhiệt
Nhiệt tình
おもしろい
Nhàm chán
Thú vị, hay
Xấu
Tốt
シャンハイ
Đài Loan
Hồng Kông
Thượng Hải
Bắc Kinh
おいしい
Dở tệ
Ngon
Điềm tĩnh
Mới mẻ
Ký túc xá
りょう
りょうかん
こう
こうえん
Trắng
しろい
くろい
あかい
きろい
Đồ ăn
くだもの
たべもの
たてもの
ほんじん
Thị trấn, thị xã, thành phố
とち
しち
いなか
まち
Vui
つまらない
めいずらしい
たのしい
かなしい
Cuộc sống, sinh hoạt
せいかつ
けしき
せかい
とかい
しごと
Cuộc họp
Công việc
Hội nghị
Khách hàng
Rãnh rỗi
ひる
つまらない
めいずらしい
ひま
ひくい
Cao
Mập
Gầy
Thấp
やすい
Rẻ
Ngon
Đắc
Thấp
Tiện lợi
べり
ひま
べんり
べんりい
しずか
Yên tĩnh
Ồn ào
Mát mẻ
Tuyệt vời
いそがしい
Rãnh rỗi
Bận rộn
Thú vị
Yên tĩnh
ふるい
Cũ
Mới
Rẻ
Đắc
Hoa anh đào
はな
さくら
へや
かばん
あれは( )ですか。びょういんです。
なん
どこ
( )をのみますか。…コーヒーをのみます。
どこ
なに
( )でのみますか。…あそこでのみましょう。
なに
どこ
しずか[な]
Ồn ào
Yên tĩnh
Nổi tiếng
Rảnh rồi
Tốt bụng, thân thiện ( adj)
(a)
Mới ( adj)?
あたらしい
ふるい
あつい
さむい
Nơi, chỗ (n )?
(a)
Đẹo trai ( adji)?
(a)
Nổi tiếng ?
(a)
Tiện lợi
げんき
べんり
すてき
きれい
にぎやか
Xấu
Khó
Dễ
Náo nhiệt
Rẻ (adj) ?
やすい
たかい
むずかしい
やさしい
Thị trấn, thị xã, thành phố ?
(a)
あおい
màu đỏ
màu xanh lá
màu đen
màu xanh da trời
màu trắng
Ký túc xá ?
(a)
Bận rộn (adj)
たのしい
いそがしい
おもしろい
おいしい
Lạnh ( đồ uống )
つめたい
あつい
さむい
わるい
To lớn (adj)?
(a)
Áo sơ mi ?
(a)
Cho mượn (v) ?
かります
かします
かえります
かえします
でんわ__かけます:Gọi điện thoại
を
に
が
で
ならいます?
dạy
học
gửi
cắt
Cắt (v) ?
(a)
わたしはせんせい__ほん__もらいました。
が・に
を・に
に・を
に・が
が・を
Cho (v)?
おくります
あげます
もらいます
かけます
はし__ごはんをたべます。
に
が
を
で
Dĩa
ナイフ
フォック
フォーク
スプーン
スプン
Cái kéo ?
(a)
Vé (n) ?
きっぷ
きふ
きっふ
きぶ
Máy đánh chữ
ワープロ
ファックス
パンチ
パソコン
Cục tẩy ?
かみ
けしゴム
セロテープ
ホッチキス
Đồ đạc, hành lý ?
(a)
Bố ? ( cách gọi lịch sự )
(a)
