wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8 minna

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

すてき

a)

Chán ngấy

b)

Xấu, dở

c)

Hoạt bát

d)

Tuyệt vời

2.

にぎやか

a)

Vắng lặng

b)

Buồn

c)

Náo nhiệt

d)

Nhiệt tình

3.

おもしろい

a)

Nhàm chán

b)

Thú vị, hay

c)

Xấu

d)

Tốt

4.

シャンハイ

a)

Đài Loan

b)

Hồng Kông

c)

Thượng Hải

d)

Bắc Kinh

5.

おいしい

a)

Dở tệ

b)

Ngon

c)

Điềm tĩnh

d)

Mới mẻ

6.

Ký túc xá

a)

りょう

b)

りょうかん

c)

こう

d)

こうえん

7.

Trắng

a)

しろい

b)

くろい

c)

あかい

d)

きろい

8.

Đồ ăn

a)

くだもの

b)

たべもの

c)

たてもの

d)

ほんじん

9.

Thị trấn, thị xã, thành phố

a)

とち

b)

しち

c)

いなか

d)

まち

10.

Vui

a)

つまらない

b)

めいずらしい

c)

たのしい

d)

かなしい

11.

Cuộc sống, sinh hoạt

a)

せいかつ

b)

けしき

c)

せかい

d)

とかい

12.

しごと

a)

Cuộc họp

b)

Công việc

c)

Hội nghị

d)

Khách hàng

13.

Rãnh rỗi

a)

ひる

b)

つまらない

c)

めいずらしい

d)

ひま

14.

ひくい

a)

Cao

b)

Mập

c)

Gầy

d)

Thấp

15.

やすい

a)

Rẻ

b)

Ngon

c)

Đắc

d)

Thấp

16.

Tiện lợi

a)

べり

b)

ひま

c)

べんり

d)

べんりい

17.

しずか

a)

Yên tĩnh

b)

Ồn ào

c)

Mát mẻ

d)

Tuyệt vời

18.

いそがしい

a)

Rãnh rỗi

b)

Bận rộn

c)

Thú vị

d)

Yên tĩnh

19.

ふるい

a)

b)

Mới

c)

Rẻ

d)

Đắc

20.

Hoa anh đào

a)

はな

b)

さくら

c)

へや

d)

かばん

21.

あれは( )ですか。びょういんです。

a)

なん

b)

どこ

22.

( )をのみますか。…コーヒーをのみます。

a)

どこ

b)

なに

23.

( )でのみますか。…あそこでのみましょう。

a)

なに

b)

どこ

24.

しずか[な]

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Nổi tiếng

d)

Rảnh rồi

25.

Tốt bụng, thân thiện ( adj)

(a)  

26.

Mới ( adj)?

a)

あたらしい

b)

ふるい

c)

あつい

d)

さむい

27.

Nơi, chỗ (n )?

(a)  

28.

Đẹo trai ( adji)?

(a)  

29.

Nổi tiếng ?

(a)  

30.

Tiện lợi

a)

げんき

b)

べんり

c)

すてき

d)

きれい

31.

にぎやか

a)

Xấu

b)

Khó

c)

Dễ

d)

Náo nhiệt

32.

Rẻ (adj) ?

a)

やすい

b)

たかい

c)

むずかしい

d)

やさしい

33.

Thị trấn, thị xã, thành phố ?

(a)  

34.

あおい

a)

màu đỏ

b)

màu xanh lá

c)

màu đen

d)

màu xanh da trời

e)

màu trắng

35.

Ký túc xá ?

(a)  

36.

Bận rộn (adj)

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

おもしろい

d)

おいしい

37.

Lạnh ( đồ uống )

a)

つめたい

b)

あつい

c)

さむい

d)

わるい

38.

To lớn (adj)?

(a)  

39.

Áo sơ mi ?

(a)  

40.

Cho mượn (v) ?

a)

かります

b)

かします

c)

かえります

d)

かえします

41.

でんわ__かけます:Gọi điện thoại

a)

b)

c)

d)

42.

ならいます?

a)

dạy

b)

học

c)

gửi

d)

cắt

43.

Cắt (v) ?

(a)  

44.

わたしはせんせい__ほん__もらいました。

a)

が・に

b)

を・に

c)

に・を

d)

に・が

e)

が・を

45.

Cho (v)?

a)

おくります

b)

あげます

c)

もらいます

d)

かけます

46.

はし__ごはんをたべます。

a)

b)

c)

d)

47.

Dĩa

a)

ナイフ

b)

フォック

c)

フォーク

d)

スプーン

e)

スプン

48.

Cái kéo ?

(a)  

49.

Vé (n) ?

a)

きっぷ

b)

きふ

c)

きっふ

d)

きぶ

50.

Máy đánh chữ

a)

ワープロ

b)

ファックス

c)

パンチ

d)

パソコン

51.

Cục tẩy ?

a)

かみ

b)

けしゴム

c)

セロテープ

d)

ホッチキス

52.

Đồ đạc, hành lý ?

(a)  

53.

Bố ? ( cách gọi lịch sự )

(a)