wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

minna bài 9

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

わかります

a)

hiểu, nắm được

b)

thích

c)

ghét

d)

có (sở hữu)

2.

すき(な)

a)

ghét

b)

thích

c)

giỏi

d)

khéo

3.

giỏi, khéo

a)

わかります

b)

すき(な)

c)

きらい(な)

d)

じょうず(な)

4.

へた(な)

a)

thích

b)

ghét

c)

giỏi

d)

kém

5.

món ăn, nấu ăn

a)

じょうず(な)

b)

へた(な)

c)

りょうり

d)

きらい(な)

6.

のみもの

a)

thể thao

b)

món ăn, nấu ăn

c)

đồ uống

d)

bóng chày

7.

nhảy, khiêu vũ

a)

のみもの

b)

やきゅう

c)

ダンス

d)

りょうり

8.

やきゅう

a)

nấu ăn

b)

bóng chày

c)

khiêu vũ

d)

đồ uống

9.

âm nhạc

a)

スポーツ

b)

のみもの

c)

やきゅう

d)

おんがく

10.

クラシック

a)

bài hát

b)

nhạc cổ điển

c)

nhạc jazz

d)

buổi hòa nhạc

11.

buổi hòa nhạc

a)

コンサート

b)

ジャズ

c)

クラシック

d)

やきゅう

12.

かんじ

a)

chữ Hiragana

b)

chữ Katakana

c)

chữ Hán

d)

chữ Romari

13.

こまいかい おかね

a)

món ăn

b)

buổi hòa nhạc

c)

tiền lẻ

d)

ghét

14.

việc bận, công chuyện

a)

じかん

b)

やくそく

c)

ようじ

d)

15.

やくそく

a)

món ăn

b)

lời hứa, cuộc hẹn

c)

công chuyện, việc bận

d)

thời gian

16.

chồng (người khác)

a)

つま

b)

おっと

c)

ごしゅじん

d)

こども

17.

おっと

a)

gia đình

b)

con cái

c)

vợ

d)

chồng

18.

vợ ( mình)

a)

おっと

b)

つま

c)

こども

d)

ご主人

19.

よく

a)

nhiều

b)

đại khái

c)

tốt, rõ

d)

ít,một ít

20.

đại khái, đại thể

a)

すこし

b)

たくさん

c)

よく

d)

だいたい

21.

ぜんぜん

a)

ít, một ít

b)

hoàn toàn không

c)

nhiều

d)

đại khái

22.

sớm, nhanh

a)

よく

b)

すこし

c)

はやく

d)

だいたい

23.

どうして

a)

bao nhiêu tuổi

b)

tại sao

c)

bao nhiêu tiền

d)

tầng mấy

24.

Thật đáng tiếc nhỉ/ Buồn nhỉ

a)

もしもし

b)

すみません

c)

ざんねんですね

d)

どうして

25.

まだ こんど おねがいします。

a)

tại sao

b)

xin lỗi

c)

Hẹn anh chị lần sau vậy

d)

mời vào

26.

しずか[な]

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Nổi tiếng

d)

Rảnh rồi

27.

Tốt bụng, thân thiện ( adj)

(a)  

28.

Mới ( adj)?

a)

あたらしい

b)

ふるい

c)

あつい

d)

さむい

29.

Nơi, chỗ (n )?

(a)  

30.

Đẹo trai ( adji)?

(a)  

31.

Nổi tiếng ?

(a)  

32.

Tiện lợi

a)

げんき

b)

べんり

c)

すてき

d)

きれい

33.

にぎやか

a)

Xấu

b)

Khó

c)

Dễ

d)

Náo nhiệt

34.

Rẻ (adj) ?

a)

やすい

b)

たかい

c)

むずかしい

d)

やさしい

35.

Thị trấn, thị xã, thành phố ?

(a)  

36.

あおい

a)

màu đỏ

b)

màu xanh lá

c)

màu đen

d)

màu xanh da trời

e)

màu trắng

37.

Ký túc xá ?

(a)  

38.

Bận rộn (adj)

a)

たのしい

b)

いそがしい

c)

おもしろい

d)

おいしい

39.

Lạnh ( đồ uống )

a)

つめたい

b)

あつい

c)

さむい

d)

わるい

40.

To lớn (adj)?

(a)  

41.
a)

くつえ

b)

つけえ

c)

つくえ

d)

づくえ

42.
a)

ドア

b)

まと

c)

トア

d)

まど

43.
a)

まと

b)

まど

c)

トア

d)

ドア

44.
a)

さがな

b)

なかさ

c)

さなか

d)

さかな

45.



a)

いね

b)

いぬ

c)

ねこ

d)

ねご

46.
a)

いぬ

b)

いね

c)

ねこ

d)

ねご

47.



a)

おんなのひと

b)

おんなのこ

c)

おとこのこ

d)

おとこのひと

48.
a)

おんなのひと

b)

おんなのこ

c)

おとこのこ

d)

おとこのひと

49.
a)

おんなのひと

b)

おんなのこ

c)

おとこのこ

d)

おとこのひと

50.
a)

おんなのひと

b)

おんなのこ

c)

おとこのこ

d)

おとこのひと

51.
a)

ぞう

b)

パンダ

c)

うま

52.
a)

パンダ

b)

ぞう

c)

うま

53.
a)

ペッド

b)

ベッド

c)

ヘッド

54.
a)

なか

b)

そと

c)

うえ

d)

まえ

55.
a)

なか

b)

そと

c)

した

d)

まえ

56.
a)

うえ

b)

した

c)

うしろ

d)

まえ

57.
a)

うえ

b)

した

c)

うしろ

d)

まえ

58.
a)

うしろ

b)

まえ

c)

そと

d)

なか

59.

BÊN NGOÀI

a)

うしろ

b)

まえ

c)

そと

d)

なか