Font size
WorksheetsPHRASAL VERBS
Total questions: 40
Worksheet time: 30mins
khoe khoang phô trương kĩ năng kiến thức
send out
display
show off
send for
thay thế, tượng trưng cho
put off
see through
represent
stand for
từ chối, loại bỏ
turn down
refuse
reject
turn into
thảo luận, bàn luận
think over
discuss
talk over
stand out
NỔI BẬT
(a)
ném đi, vứt đi cái gì
discard
throw out
throw away
take on
Tính toán
work out
calculate
put in for
XÂY DỰNG
put forward
pull down
put up
erect
Bán giảm giá ( hàng tồn kho)
(a)
Tắt đèn, lửa
put out
extinguish
turn on
blow out
Phá hủy, phá sập
put down
pull down
demolish
blow up
Bỏ qua, bỏ sót, bỏ quên
look up
get by
leave out
omit
tham gia cuộc thi đấu, kì thi
enter
go in for
compete
take turn
Vợt qua, khắc phục, hồi phục
get over
recover from
go over
grow up
Bỏ, hủy bỏ, bãi bỏ
(a)
Mất hẳn, tuyệt chủng
(a)
Bùng nổ, bùng phát
(a)
Xác nhận, chứng thực
confirm
Bear out
blow out
get out of
Đền bù, bù lại
Pick out
Make up
Make up for
Compensate for
XÉ NÁT
(a)
Máy ( hư hỏng,...) / (cửa tường) phá vỡ
(a)
CHIA TAY
(a)
Lên ( xe, máy bay, tàu...)
(a)
Xuống ( xe, máy bay, tàu (a) ) , khởi hành, rời đi
Trưởng thành, lớn lên
(a)
Nuôi nấng, dạy dỗ
Bring about
Bring in
Raise
Bring up
Viếng thăm
Call for
Visit
Call on
call up
Hủy bỏ
Delay
Cancel
Call off
Hold up
Chết lần lượt
(a)
Đổ đầy, lấy đầy
(a)
Tỏa ra, thoát ra mùi gì
(a)
Trang điểm, bịa đặt, quyết định, làm hòa
(a)
Theo đuổi ai, cái gì
(a)
Tiễn ai đó
(a)
Tăng lên
decrease
go down
go up
increase
Điền đầy đủ thông tin
(a)
Tiến hành, thực hiện
Carry out
Execute
Carry on
Come off
Hy sinh cho cái gì
(a)
Nhặt cái gì lên, đón ai đó
(a)
Tra cứu từ ( trong từ điển)
(a)
