Font size
WorksheetsTANGO N5 (3/10) しごと
Total questions: 101
Worksheet time: 2hrs 41mins
công ty
(a)
ngân hàng
(a)
làm việc, lao động
(a)
nghỉ, nghỉ ngơi
(a)
ngày nghỉ
(a)
nghỉ trưa
(a)
rảnh rỗi
(a)
bận rộn
(a)
làm tăng ca, tăng giờ
(a)
công tác(V)
(a)
văn phòng
(a)
nhà máy
(a)
tiếp tân, lễ tân
(a)
cuộc họp, hội nghị
(a)
phòng họp
(a)
gọi điện thoại
(a)
alô
(a)
số điện thoại
(a)
biết
(a)
số mấy
(a)
chỉ, dạy, cho biết
(a)
giúp đỡ
(a)
làm, tạo ra, sản xuất
(a)
có ích(V)
(a)
công việc
(a)
nhân viên công ty
(a)
nhân viên ngân hàng
(a)
bác sỹ
(a)
y tá
(a)
điều dưỡng viên
(a)
cảnh sát
(a)
nhân viên nhà ga
(a)
tài xế
(a)
giám đốc
(a)
trưởng phòng
(a)
trưởng ban
(a)
cái này, đây
(a)
cái đó, đó
(a)
cái kia, kia
(a)
cái nào
(a)
danh thiếp
(a)
điện thoại di động
(cầm tay)
(a)
điện thoại thông
minh (nói tắt)
(a)
pin
(a)
quyển vở, quyển tập
(a)
tờ giấy, giấy
(a)
sổ tay
(a)
bút bi
(a)
bút chì bấm
(a)
bút chì
(a)
cục gôm, tẩy
(a)
đồ bấm lỗ
(a)
đồ bấm
(a)
băng keo trong
(a)
cái kéo, cây kéo
(a)
cái hộp
(a)
máy tính
(a)
máy tính (cá nhân)
(a)
internet
(a)
tài liệu
(a)
cắt
(a)
dùng, sử dụng
(a)
bao nhiêu (mấy) cái
(cục, trái, chiếc v.v.)
(a)
六個
(a)
八個
(a)
十個
(a)
bao nhiêu (mấy) cái
(đếm máy móc, xe cộ
V.V.)
(a)
mấy giờ
(a)
何分
(a)
四時
(a)
七時
(a)
九時
(a)
一分
(a)
二分
(a)
五分
(a)
六分
(a)
八分
(a)
九分
(a)
十分
(a)
何秒
(a)
khoảng ~ (chỉ thời điểm)
(a)
buổi sáng (tính đến 12
giờ trưa)
(a)
buổi chiều tối (tính từ
12 giờ trưa)
(a)
bây giờ
(a)
khoảng ~ (chỉ khoảng
thời gian)
(a)
~ tiếng (đồng hồ)
(a)
bao nhiêu (mấy) tiếng
(đồng hồ)
(a)
từ ~
(a)
đến ~
(a)
一冊
(a)
八冊
(a)
十冊
(a)
一回
(a)
六回
(a)
八回
(a)
十回
(a)
一本
(a)
三本
(a)
六本
(a)
八本
(a)
十本
(a)
