wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 9: UNDERSEA WORLD

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

undersea ['ʌndəsi:] (a):

a)

đại dương, biển

b)

dưới mặt biển

c)

sông

d)

hồ

2.

ocean ['əʊ∫n] (n):

a)

đại dương, biển

b)

dưới mặt biển

c)

sông

d)

hồ

3.

Pacific Ocean [pə'sifik'ou∫n] (n):

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

4.

Atlantic Ocean [ət'læntik'ou∫n] (n):

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

5.

Indian Ocean ['indjən'ou∫n] (n):

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

6.

Antarctic [æn'tɑ:ktik](a) (thuộc):

a)

Nam Băng Dương

b)

Bắc Cực

c)

Nam Cực

d)

Bắc Băng Dương

7.

Antarctic Ocean (n):

a)

Nam Băng Dương

b)

Bắc Cực

c)

Nam Cực

d)

Bắc Băng Dương

8.

Arctic ['ɑ:ktik](adj) (thuộc):

a)

Bắc Cực

b)

Nam Băng Dương

c)

Nam Cực

d)

Bắc Băng Dương

9.

Arctic Ocean (n):

a)

Bắc Cực

b)

Nam Băng Dương

c)

Nam Cực

d)

Bắc Băng Dương

10.

gulf [gʌlf] (n):

a)

bóng gôn

b)

vịnh

c)

người chơi gôn

d)

đảo

11.

percent [pə'sent] (n):

a)

phần nghìn

b)

tỷ lệ

c)

phần trăm

d)

nhận thức

12.

surface ['sə:fis] (n):

a)

bề mặt

b)

khảo sát

c)

đối mặt

d)

họ

13.

overcome [,ouvə'kʌm] (v) -overcame- overcome:

a)

đi dến

b)

thắng, chiến thắng, vượt qua

c)

kết thúc

d)

ở dưới, thấp kém

14.

depth [depθ] (n):

a)

chiều sâu, bề sâu.

b)

chiều rộng, bề rộng

15.

investigate [in'vestigeit] (v) :

a)

tỷ lệ

b)

sáng tạo

c)

khám phá

d)

đầu tư

16.

satellite ['sætəlait] (n):

a)

vệ tinh

b)

ngôi sao

c)

ngân hà

d)

vũ trụ

17.

starfish ['stɑ:fi∫] (n): (số nhiều: starfish)

a)

b)

sao biển

c)

tảo biển

d)

san hô

18.

shark [∫ɑ:k] (n):

a)

b)

cá mập

c)

cá heo

d)

cá voi xanh

19.

current ['kʌrənt] (n):

a)

tò mò

b)

thật thà

c)

gò bó

d)

dòng (nước)

20.

jellyfish ['dʒelifi∫] (n):

a)

kẹo dẻo

b)

con phù du

c)

con sứa

d)

con mực

21.

biodiversity [,baioui dai'və:siti] (n):

a)

đa dạng

b)

tiểu sử

c)

đa dạng sinh học

d)

sinh học

22.

maintain [mein'tein] (v):

a)

duy trì

b)

tiểu sử

c)

nội dung chính

d)

sinh học

23.

mystery ['mistəri] (n) + mysterious (adj):

a)

thời kì

b)

riêng tôi

c)

điều huyền bí, điều thần bí

d)

nguy hiểm

24.

submarine [,sʌbmə'ri:n](n):

a)

tàu thủy

b)

thuyền bè

c)

(hàng hải) tàu ngầm

d)

hàng hải

25.

be at stake:

a)

tiểu bang

b)

tiểu sử

c)

cổ phần

d)

thua, đang lâm nguy, đang bị đe doạ