wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급 1- 1과 소개

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

어느 나라입니까?

a)

한국

b)

몽골

c)

호주

d)

독일

2.

어느 나라입니까?

a)

미국

b)

말레이시아

c)

한국

d)

인도

3.

어느 나라입니까?

a)

필리핀

b)

영국

c)

러시아

d)

베트남

4.

관광 가이드/ 여행 안내원. Nghĩa tiếng việt?

a)

Lái xe

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Hướng dẫn viên du lịch

5.

선생님/ 교사. Nghĩa tiếng việt?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Công chức

6.

회사원 - 은행원 - 공무원. Nghĩa tiếng việt từ trái sang phải?

a)

Nhân viên công ty - công chức - nhân viên ngân hàng

b)

Nhân viên công ty - nhân viên ngân hàng - công chức

c)

Nhân viên ngân hàng - nhân viên công ty - công chức

d)

Nhân viên ngân hàng - công chức - nhân viên công ty

7.

안녕하세요?/ 안녕하십니까?. Nghĩa tiếng việt?

a)

Chào tạm biệt ( người đi chào)

b)

Chào tạm biệt (người ở lại chào)

c)

Xin chào?

d)

Rất vui được gặp

8.

안녕히 계세요. Nghĩa tiếng việt?

a)

Rất vui được gặp

b)

Chào tạm biệt ( người đi chào)

c)

Chào tạm biệt ( người ở lại chào)

d)

Xin chào

9.

선생님입니까? Tìm câu trả lời thích hợp:

a)

아니요, 선생님입니다

b)

아니요, 학생입니다

c)

네, 학생입니다

d)

네, 주부입니다

10.

Tôi là người việt nam. Nghĩa tiếng hàn?

a)

저는 한국 사람입니다

b)

저는 학생입니다

c)

저는 베트남 사람입니다

d)

저 베트남 사람입니다