Font size
WorksheetsTANGO N5 (9/10) 住む
Total questions: 101
Worksheet time: 2hrs 41mins
nhà
(a)
phòng
(a)
cửa sổ
(a)
cửa
(a)
mở
(a)
đóng
(a)
chìa khóa
(a)
giường
(a)
phòng ăn và bếp
(a)
nhà vệ sinh
(a)
phòng kiểu Nhật
(a)
mền, chăn
(a)
bàn (ăn)
(a)
bàn (học, làm việc)
(a)
ghế
(a)
ngồi
(a)
đứng
(a)
giặt giũ(V)
(a)
quét dọn
(a)
rác
(a)
vứt
(a)
đặt, để
(a)
sống (ở)
(a)
địa chỉ
(a)
tủ lạnh
(a)
máy giặt
(a)
máy hút bụi
(a)
tòa nhà (chỉ các công
trình kiến trúc nói
chung)
(a)
chung cư
(a)
ký túc xá
(a)
tòa nhà
(a)
cầu thang
(a)
thang cuốn
(a)
thang máy
(a)
何階
(a)
一階
(a)
六階
(a)
八階
(a)
十階
(a)
tầng hầm
(a)
chuyển nhà, chuyển chỗ
ở(N)
(a)
chuyển sở làm
(a)
tiền nhà
(a)
nơi, chỗ
(a)
quê, vùng quê
(a)
yên tĩnh
(a)
nhộn nhịp
(a)
tiện lợi
(a)
bất tiện
(a)
giao thông
(a)
vườn
(a)
cây
(a)
màu xanh, cây xanh,
mång xanh
(a)
già rồi(V)
(a)
văn phòng ủy ban
thành phố
(a)
rộng
(a)
chật, hẹp
(a)
mới
(a)
cũ, cổ
(a)
Xin mời vào (kính ngữ)
(a)
Em (Tôi) xin phép về đây.
(a)
chồng (tôi), người chồng
(a)
vợ (tôi), người vợ
(a)
chồng (kính ngữ)
(a)
vợ (kính ngữ)
(a)
giới thiệu(V)
(a)
Từ nay xin được giúp
đỡ.
(a)
độc thân
(a)
kết hôn(V)
(a)
tôi(#私)
(a)
Cảm ơn bạn về nhiều việc.
(a)
hãy cẩn thận nhé
(a)
nguy hiểm
(a)
cuối tuần
(a)
thời gian đầu, khoảng
dầu
(a)
kết thúc, khoảng cuối
(a)
一昨日
(a)
明後日
(a)
tuần trước
(a)
tuần này
(a)
tuần tới
(a)
tháng trước
(a)
tháng này
(a)
tháng tới
(a)
đèn, điện
(a)
bật, mở
(a)
tắt, đóng
(a)
sáng, sáng sủa, tươi sáng
(a)
tối tăm
(a)
máy điều hòa
(a)
video
(a)
công tắc, nút bấm
(a)
quay
(a)
kéo(V)
(a)
chuyển động
(a)
âm thanh, tiếng động
(a)
nếu(+たら)
(a)
hư, hỏng(V)
(a)
sửa chữa, sửa(V)
(a)
gọi, kêu
(a)
sản phẩm
(a)
