wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TANGO N5 (10/10) けんこう

Total questions: 86

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

bệnh, ốm

(a)  

2.

bệnh viện

(a)  

3.

Anh / chị bị làm sao?

(a)  

4.

sốt

(a)  

5.

cảm

(a)  

6.

cúm(katakana)

(a)  

7.

thuốc

(a)  

8.

tai

(a)  

9.

mũi

(a)  

10.

miệng

(a)  

11.

cổ họng

(a)  

12.

đầu

(a)  

13.

bụng

(a)  

14.

tay chân

(a)  

15.

giữ gìn sức khỏe, mau

khỏe. (câu nói với người

đang bị đau bệnh)

(a)  

16.

đau

(a)  

17.

nha sỹ

(a)  

18.

khỏe mạnh, sức khỏe

(a)  

19.

thẻ bảo hiểm (sức khỏe)

(a)  

20.

tốt (có lợi) cho cơ thể

(a)  

21.

tình trạng (sức khỏe)

(a)  

22.

mệt mỏi(V)

(a)  

23.

buồn ngủ

(a)  

24.

vất vả

(a)  

25.

gần đây

(a)  

26.

lo lắng(V)

(a)  

27.

thuốc lá

(a)  

28.

hút

(a)  

29.

cấm hút thuốc



(a)  

30.

ổn, không sao

(a)  

31.

Ăn kiêng quá sức(N)

(a)  

32.

nhớ ra, nhớ

(a)  

33.

buồn

(a)  

34.

lâu ngày mới gặp

(a)  

35.

oh/Á, a

(a)  

36.

Nhờ trời

(a)  

37.

hộ chiếu

(a)  

38.

thị thực

(a)  

39.

đại sứ quán

(a)  

40.

quan trọng

(a)  

41.

đánh mất(V)

(a)  

42.

cho mượn

(a)  

43.

mượn

(a)  

44.

貸し借り

(a)  

45.

trả lại

(a)  

46.

cần thiết(V)

(a)  

47.

mua sắm hoang phí(N)

(a)  

48.

really?

hả, ơ

(a)  

49.

thật

(a)  

50.

lời nói dối, nói xạo

(a)  

51.

cầu nguyện(V)

(a)  

52.

sờ, rờ

(a)  

53.

tương lai

(a)  

54.

ước mơ, giấc mơ

(a)  

55.

du học(N)

(a)  

56.

nhà nghiên cứu

(a)  

57.

cao học

(a)  

58.

chuyên môn

(a)  

59.

kinh tế

(a)  

60.

mỹ thuật

(a)  

61.

địa cầu, trái đất

(a)  

62.

về ~

(a)  

63.

nghỉ, bỏ, thôi

(a)  

64.

suy nghĩ(#思う)

(a)  

65.

(đã) rồi

(a)  

66.

chưa

(a)  

67.

từ nay

(a)  

68.

và(接続詞)

(a)  

69.

sắp sửa

(a)  

70.

(làm) ngay

(a)  

71.

lại nữa, sau

(a)  

72.

dần dần

(a)  

73.

mọi người(#みんな)

(a)  

74.

người máy

(a)  

75.

WoW/

Hể, ồ

(a)  

76.

tuyệt, giỏi

(a)  

77.

đặc biệt là

(a)  

78.

mãi(mà không)

(a)  

79.

~ nhưng

(a)  

80.

Ừ nhỉ

(a)  

81.

hỏi

(a)  

82.

excuse me

xin lỗi, à này

(a)  

83.

umm...

à thì

(a)  

84.

tại sao

(a)  

85.

Vậy à

(a)  

86.

hiểu

(a)