Font size
S
M
L
XL
Worksheets초급 1 - 2과 학교
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
학교 - 교실 - 도서관. Nghĩa tiếng việt theo thứ tự từ trái sang phải:
(a)
2.
병원 - 약국 - 은행 - 식당. Nghĩa tiếng việt từ trái sang phải:
(a)
3.
Sách - vở - cục tẩy
(a)
4.
cửa - cửa sổ - cặp sách
(a)
5.
책상 - 일본 - 칠판 - 시계.
Tìm từ không thuộc nhóm với các từ còn lại?
a)
책상
b)
일본
c)
칠판
d)
시계
6.
사전 - 필통 - 백화점 - 지도
Chọn từ không thuộc nhóm với các từ còn lại?
a)
사전
b)
필통
c)
백화점
d)
지도
7.
'Trong phòng học có cái bàn'
Dịch sang tiếng hàn?
(a)
8.
'Đây là trường học. Không phải là bệnh viện'
Dịch sang tiếng hàn?
(a)
9.
저는 학생이 아닙니다.
a)
Đúng
b)
Sai
10.
지금 어디에 있습니까?
Câu trả lời phù hợp là:
a)
집에 없습니다.
b)
집에 있습니다.
Reset
